| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1576 | Võ Thuật | 051203011527 | 14/12/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056336 | DDK.I1.0456.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1577 | Võ Tòng | 046204005234 | 12/05/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056346 | DDK.I1.0466.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1578 | Võ Văn Tỵ | 044201001439 | 22/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056367 | DDK.I1.0487.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1579 | Vũ Hoàng Khánh Linh | 048304002097 | 21/07/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0056266 | DDK.I1.0386.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1580 | Vũ Lê Anh Khoa | 079201035175 | 06/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056256 | DDK.I1.0376.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1581 | Biện Văn Đức | 042200010476 | 08/01/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049768 | DDK.I1.2500.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1582 | Bùi Lê Cẩm Phương | 187787089 | 26/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049946 | DDK.I1.2678.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1583 | Bùi Lê Quỳnh Giao | 201775353 | 08/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049791 | DDK.I1.2523.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1584 | Bùi Xuân Tấn | 231254532 | 10/04/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049984 | DDK.I1.2716.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1585 | Cao Hoài Phương | 197387163 | 02/01/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049947 | DDK.I1.2679.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1586 | Cao Huy Thắng | 046200012742 | 26/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049989 | DDK.I1.2721.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1587 | Châu Quang Sâm | 066200016833 | 11/02/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0049970 | DDK.I1.2702.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1588 | Chu Văn Thắng | 187739814 | 13/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049990 | DDK.I1.2722.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1589 | Đàm Trung Hiếu | 044200010164 | 26/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049810 | DDK.I1.2542.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1590 | Đặng Công Danh | 056201011069 | 27/08/2001 | Khánh Hòa | DND.I1.0049750 | DDK.I1.2482.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1591 | Đặng Hoàng Đạt | 044200000816 | 16/12/2022 | Quảng Bình | DND.I1.0049753 | DDK.I1.2485.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1592 | Đặng Ngọc Hùng | 044200000211 | 03/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049826 | DDK.I1.2558.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1593 | Đặng Thị Huyền Ny | 049300009445 | 20/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049926 | DDK.I1.2658.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1594 | Đặng Tiểu Minh | 046200004778 | 27/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049898 | DDK.I1.2630.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1595 | Đặng Văn Hoan | 044200000817 | 22/06/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049820 | DDK.I1.2552.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1596 | Đặng Văn Huy | 044200009755 | 10/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049835 | DDK.I1.2567.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1597 | Đặng Văn Tân | 046200010816 | 09/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049983 | DDK.I1.2715.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1598 | Đào Duy Anh | 187962832 | 17/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049727 | DDK.I1.2459.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1599 | Đào Duy Toàn | 046200004013 | 23/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050022 | DDK.I1.2754.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1600 | Đào Xuân Thạnh | 046200006573 | 12/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049997 | DDK.I1.2729.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |