| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1551 | Trần Minh Sơn | 046201004665 | 23/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056315 | DDK.I1.0435.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1552 | Trần Nam Hải | 194628860 | 27/05/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0056218 | DDK.I1.0338.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1553 | Trần Ngô Thanh Hải | 048302003702 | 25/05/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0056219 | DDK.I1.0339.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1554 | Trần Phúc Thịnh | 049201008126 | 01/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056333 | DDK.I1.0453.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1555 | Trần Thị Hiền | 049193009460 | 01/10/1993 | Quảng Nam | DND.I1.0056223 | DDK.I1.0343.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1556 | Trần Thị Kim Nhung | 192001420 | 18/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056297 | DDK.I1.0417.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1557 | Trần Thị Trang | 187795440 | 06/03/1999 | Nghệ An | DND.I1.0056348 | DDK.I1.0468.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1558 | Trần Thị Vân Anh | 191662720 | 17/09/1988 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056193 | DDK.I1.0313.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1559 | Trần Trọng Tài | 042201010539 | 16/02/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056318 | DDK.I1.0438.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1560 | Trần Văn Tuấn | 046201011215 | 05/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056362 | DDK.I1.0482.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1561 | Triệu Trần Huy | 049201010595 | 12/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056240 | DDK.I1.0360.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1562 | Trương Đình Đạt | 049200006421 | 25/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056210 | DDK.I1.0330.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1563 | Trương Nguyễn Tấn Đạt | 049201002707 | 16/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056211 | DDK.I1.0331.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1564 | Trương Thị Hồng Linh | 054186007680 | 17/04/1986 | Phú Yên | DND.I1.0056265 | DDK.I1.0385.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1565 | Trương Văn Trí | 048200005630 | 30/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056349 | DDK.I1.0469.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1566 | Tưởng Minh Trí | 049201011342 | 20/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056350 | DDK.I1.0470.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1567 | Văn Thông | 046200001150 | 10/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056335 | DDK.I1.0455.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1568 | Võ Bá Nguyên | 046200002593 | 17/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056292 | DDK.I1.0412.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1569 | Võ Đan Trường | 051201011108 | 24/10/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056357 | DDK.I1.0477.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1570 | Võ Minh Cương | 044201005356 | 26/10/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056201 | DDK.I1.0321.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1571 | Võ Ngọc Hoàng | 049200013760 | 09/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056233 | DDK.I1.0353.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1572 | Võ Nguyên Thịnh | 045201006422 | 17/12/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056334 | DDK.I1.0454.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1573 | Võ Thành Đô | 042201011578 | 14/02/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0056212 | DDK.I1.0332.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1574 | Võ Thị Minh Châu | 048301000441 | 12/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056198 | DDK.I1.0318.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1575 | Võ Thị Thu Hằng | 049301002186 | 15/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056220 | DDK.I1.0340.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |