| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1526 | Nguyễn Thương Tín | 051201003040 | 28/02/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049185 | DDK.I1.2375.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1527 | Nguyễn Tiến Đạt | 044201003247 | 21/08/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048813 | DDK.I1.2003.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1528 | Nguyễn Tiến Dũng | 038201000809 | 01/01/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0048842 | DDK.I1.2032.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1529 | Nguyễn Tiến Hùng | 045201005264 | 30/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048906 | DDK.I1.2096.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1530 | Nguyễn Trần Mỹ Hoàng | 048300002913 | 13/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048895 | DDK.I1.2085.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1531 | Nguyễn Trí Hòa | 045201002707 | 12/10/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048883 | DDK.I1.2073.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1532 | Nguyễn Trọng Cường | 184404618 | 13/04/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048801 | DDK.I1.1991.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1533 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 206308569 | 16/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049015 | DDK.I1.2205.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1534 | Nguyễn Trọng Tấn | 042201011710 | 20/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049114 | DDK.I1.2304.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1535 | Nguyễn Trung Hiếu | 206353067 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048878 | DDK.I1.2068.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1536 | Nguyễn Trung Kiên | 049200008781 | 19/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048946 | DDK.I1.2136.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1537 | Nguyễn Văn Bàng | 046200000167 | 01/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048770 | DDK.I1.1960.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1538 | Nguyễn Văn Đình | 064201004194 | 08/09/2001 | Gia Lai | DND.I1.0048821 | DDK.I1.2011.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1539 | Nguyễn Văn Giang | 036200007421 | 22/07/2000 | Nam Định | DND.I1.0048849 | DDK.I1.2039.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1540 | Nguyễn Văn Hợp | 044200008511 | 26/05/2000 | Gia Lai | DND.I1.0048901 | DDK.I1.2091.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1541 | Nguyễn Văn Kiên | 040201024820 | 06/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0048947 | DDK.I1.2137.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1542 | Nguyễn Văn Nghĩa | 184388204 | 16/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049016 | DDK.I1.2206.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1543 | Nguyễn Văn Nhã | 049201003677 | 19/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049028 | DDK.I1.2218.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1544 | Nguyễn Văn Phục | 046201005594 | 12/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049062 | DDK.I1.2252.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1545 | Nguyễn Văn Phúc Nguyên | 201864175 | 16/10/2001 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0049022 | DDK.I1.2212.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1546 | Nguyễn Văn Quý | 048201000454 | 06/04/2021 | Đà Nẵng | DND.I1.0049090 | DDK.I1.2280.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1547 | Nguyễn Văn Tấn | 046200005427 | 09/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049115 | DDK.I1.2305.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1548 | Nguyễn Văn Thắng | 231317086 | 02/01/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049124 | DDK.I1.2314.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1549 | Nguyễn Văn Thắng | 049200002623 | 02/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049125 | DDK.I1.2315.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1550 | Nguyễn Văn Thành Đạt | 046201040686 | 12/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048814 | DDK.I1.2004.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |