STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1501 Nguyễn Thị Khánh Huyền 045198004736 04/12/1998 Quảng Trị DND.I1.0056242 DDK.I1.0362.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1502 Nguyễn Thị Kim Tuyến 046302011403 19/05/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056366 DDK.I1.0486.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1503 Nguyễn Thị Thanh Lành 201827184 11/03/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056259 DDK.I1.0379.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1504 Nguyễn Thị Thanh Nga 048301004055 24/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056282 DDK.I1.0402.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1505 Nguyễn Thị Thảo Ngân 045301002622 20/01/2001 Quảng Trị DND.I1.0056283 DDK.I1.0403.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1506 Nguyễn Thị Thương 038301016613 06/03/2001 Thanh Hóa DND.I1.0056338 DDK.I1.0458.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1507 Nguyễn Trần Hoàng Vũ 206277231 01/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0056377 DDK.I1.0497.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1508 Nguyễn Trung Đức 042201009496 15/09/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0056213 DDK.I1.0333.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1509 Nguyễn Trung Hiếu 051201007441 02/01/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0056228 DDK.I1.0348.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1510 Nguyễn Văn Đức 046201000607 28/12/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056214 DDK.I1.0334.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1511 Nguyễn Văn Lộc 192075626 14/10/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056271 DDK.I1.0391.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1512 Nguyễn Văn Lương 046201010624 20/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056274 DDK.I1.0394.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1513 Nguyễn Văn Thành An 049201006339 04/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0056189 DDK.I1.0309.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1514 Nguyễn Văn Thìn 049200009447 08/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0056328 DDK.I1.0448.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1515 Nguyễn Văn Tùng 064201013210 10/02/2001 Gia Lai DND.I1.0056363 DDK.I1.0483.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1516 Nguyễn Viết Thiên 049201013893 05/10/2001 Quảng Nam DND.I1.0056326 DDK.I1.0446.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1517 Nguyễn Xuân Chính 040201021457 20/08/2001 Nghệ An DND.I1.0056200 DDK.I1.0320.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1518 Nguyễn Xuân Phúc 046200012163 27/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056303 DDK.I1.0423.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1519 Nguyễn Xuân Trai 212426750 05/11/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0056347 DDK.I1.0467.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1520 Phạm Anh Tài 052200007926 28/03/2000 Bình Định DND.I1.0056317 DDK.I1.0437.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1521 Phạm Bách Việt 054201002864 20/11/2001 Hà Nội DND.I1.0056369 DDK.I1.0489.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1522 Phạm Công Đạt 044200007037 19/04/2000 Quảng Bình DND.I1.0056209 DDK.I1.0329.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1523 Phạm Đại Sơn 044201003360 03/01/2001 Quảng Bình DND.I1.0056314 DDK.I1.0434.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1524 Phạm Đình Vương 064201011964 14/06/2001 Gia Lai DND.I1.0056378 DDK.I1.0498.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1525 Phạm Hưng Vương 049200005678 15/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0056379 DDK.I1.0499.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản