| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1451 | Nguyễn Minh Hoàng | 042201005043 | 11/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048894 | DDK.I1.2084.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1452 | Nguyễn Minh Lực | 049201010573 | 04/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048982 | DDK.I1.2172.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1453 | Nguyễn Minh Phong | 064200004596 | 07/05/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049054 | DDK.I1.2244.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1454 | Nguyễn Minh Phúc | 212884947 | 03/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049060 | DDK.I1.2250.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1455 | Nguyễn Minh Thịnh | 201832013 | 01/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049150 | DDK.I1.2340.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1456 | Nguyễn Minh Trí | 052200013380 | 27/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0049199 | DDK.I1.2389.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1457 | Nguyễn Ngọc Đạt | 046200005425 | 03/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048808 | DDK.I1.1998.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1458 | Nguyễn Ngọc Phước | 048085007292 | 07/09/1985 | Đà Nẵng | DND.I1.0049066 | DDK.I1.2256.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1459 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 197403355 | 01/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049096 | DDK.I1.2286.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1460 | Nguyễn Ngọc Thuấn | 201817901 | 01/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049168 | DDK.I1.2358.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1461 | Nguyễn Ngọc Văn | 046200009382 | 08/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049240 | DDK.I1.2430.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1462 | Nguyễn Nhật Thịnh | 049201014326 | 18/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049151 | DDK.I1.2341.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1463 | Nguyễn Như Nhật Đức | 046201003073 | 06/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048829 | DDK.I1.2019.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1464 | Nguyễn Phú Đạt | 051200005135 | 24/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048809 | DDK.I1.1999.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1465 | Nguyễn Phúc Cường | 045200003388 | 19/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0048800 | DDK.I1.1990.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1466 | Nguyễn Phúc Đăng Khoa | 049200007453 | 27/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048942 | DDK.I1.2132.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1467 | Nguyễn Phúc Nhật Hưng | 048201007453 | 28/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048912 | DDK.I1.2102.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1468 | Nguyễn Phúc Thịnh | 045201004504 | 05/11/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049152 | DDK.I1.2342.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1469 | Nguyễn Phước Nguyên | 231292641 | 05/09/2001 | Gia Lai | DND.I1.0049021 | DDK.I1.2211.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1470 | Nguyễn Quang Hưng | 048200002614 | 27/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048913 | DDK.I1.2103.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1471 | Nguyễn Quang Hữu Phúc | 206216986 | 21/12/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0049061 | DDK.I1.2251.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1472 | Nguyễn Quang Nhân | 048201000886 | 14/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049031 | DDK.I1.2221.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1473 | Nguyễn Quang Nhật | 051200003651 | 16/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049035 | DDK.I1.2225.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1474 | Nguyễn Quang Sao | 064200015211 | 10/04/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049101 | DDK.I1.2291.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1475 | Nguyễn Quang Tiến | 044099000718 | 16/06/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0049178 | DDK.I1.2368.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |