STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1451 Lê Văn Hoàng 046201012574 29/04/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056232 DDK.I1.0352.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1452 Lê Văn Nguyễn Thắng 045201000167 15/05/2001 Quảng Trị DND.I1.0056322 DDK.I1.0442.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1453 Lê Văn Quý 046200007244 09/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056308 DDK.I1.0428.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1454 Lê Văn Quyền 038202018773 16/02/2002 Thanh Hóa DND.I1.0056309 DDK.I1.0429.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1455 Lê Văn Sỹ 049201009052 04/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0056316 DDK.I1.0436.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1456 Lê Viết Hưng 206394645 14/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0056246 DDK.I1.0366.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1457 Lê Viết Tuấn 046201007380 30/10/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056360 DDK.I1.0480.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1458 Lưu Văn Hiếu 040201010942 03/03/2001 Nghệ An DND.I1.0056226 DDK.I1.0346.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1459 Mai Ngọc Kiều Vy 201827745 09/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056381 DDK.I1.0501.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1460 Mai Văn Vũ 064201013184 25/08/2001 Gia Lai DND.I1.0056374 DDK.I1.0494.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1461 Ngô Văn Tòng 184301361 25/01/1997 Hà Tĩnh DND.I1.0056345 DDK.I1.0465.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1462 Ngô Văn Tuấn 048201006746 25/01/2001 Đà Nẵng DND.I1.0056361 DDK.I1.0481.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1463 Nguyễn Bá Long 045201001879 29/08/2001 Quảng Trị DND.I1.0056268 DDK.I1.0388.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1464 Nguyễn Bảo Hưng 192133072 14/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056247 DDK.I1.0367.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1465 Nguyễn Cảnh Long 187871614 18/10/2000 Nghệ An DND.I1.0056269 DDK.I1.0389.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1466 Nguyễn Công Luân 046201008141 02/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056273 DDK.I1.0393.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1467 Nguyễn Đắc Tuấn Anh 040201004059 17/05/2001 Nghệ An DND.I1.0056192 DDK.I1.0312.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1468 Nguyễn Đăng Trường 051201007169 11/03/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0056355 DDK.I1.0475.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1469 Nguyễn Đình Nghĩa 046201003850 29/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056284 DDK.I1.0404.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1470 Nguyễn Đức Giáp 040200015364 20/11/2000 Nghệ An DND.I1.0056215 DDK.I1.0335.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1471 Nguyễn Đức Minh 048200004283 14/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0056277 DDK.I1.0397.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1472 Nguyễn Đức Thiện Nhân 197418414 13/05/2001 Quảng Trị DND.I1.0056293 DDK.I1.0413.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1473 Nguyễn Đức Tín 046201012228 03/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056342 DDK.I1.0462.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1474 Nguyễn Đức Tính 046201008679 25/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056343 DDK.I1.0463.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1475 Nguyễn Duy Hân 046201003384 21/04/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0056221 DDK.I1.0341.23 Ứng dụng CNTT Cơ bản