| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1426 | Huỳnh Thị Lệ Trinh | 067301005613 | 23/10/2001 | Đắk Nông | DND.I1.0056352 | DDK.I1.0472.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1427 | Huỳnh Thị Mỹ Ánh | 052304002197 | 17/12/2004 | Bình Định | DND.I1.0056194 | DDK.I1.0314.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1428 | Huỳnh Thiện Quang | 062201006017 | 21/08/2001 | Kon Tum | DND.I1.0056304 | DDK.I1.0424.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1429 | Huỳnh Xuân Huy | 049098002167 | 28/07/1998 | Đắk Lắk | DND.I1.0056237 | DDK.I1.0357.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1430 | Lê Công Thiện | 046203012652 | 07/11/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056327 | DDK.I1.0447.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1431 | Lê Đình Anh | 187870964 | 15/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0056190 | DDK.I1.0310.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1432 | Lê Đình Tuyên | 038201019955 | 05/08/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0056365 | DDK.I1.0485.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1433 | Lê Gia Quang | 046201004704 | 28/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056305 | DDK.I1.0425.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1434 | Lê Hoàn Vũ | 049200008671 | 29/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0056372 | DDK.I1.0492.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1435 | Lê Hoàng Bảo Nhi | 046304000355 | 06/10/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056295 | DDK.I1.0415.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1436 | Lê Hoàng Minh | 201813645 | 28/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0056276 | DDK.I1.0396.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1437 | Lê Hữu Phú | 049201008004 | 24/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056301 | DDK.I1.0421.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1438 | Lê Mỹ Lan | 049301006140 | 25/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056258 | DDK.I1.0378.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1439 | Lê Nhật Anh | 051200005923 | 28/01/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056191 | DDK.I1.0311.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1440 | Lê Nhất Chính | 049201005116 | 11/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056199 | DDK.I1.0319.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1441 | Lê Nhật Huy | 048201002959 | 29/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056238 | DDK.I1.0358.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1442 | Lê Phước Hưng | 048201007715 | 25/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056245 | DDK.I1.0365.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1443 | Lê Quang Vũ | 201813370 | 09/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0056373 | DDK.I1.0493.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1444 | Lê Thị Diễm Quỳnh | 046303005730 | 21/09/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056310 | DDK.I1.0430.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1445 | Lê Thị Lệ | 197480062 | 21/03/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0056261 | DDK.I1.0381.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1446 | Lê Thị Ngọc Ánh | 049302005614 | 04/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0056195 | DDK.I1.0315.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1447 | Lê Thị Thanh Hòa | 046301005101 | 15/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056230 | DDK.I1.0350.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1448 | Lê Thị Thùy An | 048301000457 | 09/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056188 | DDK.I1.0308.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1449 | Lê Trung Hiếu | 048201005154 | 22/05/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056225 | DDK.I1.0345.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1450 | Lê Tuyết Nhi | 051199009899 | 20/11/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0056296 | DDK.I1.0416.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |