| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1376 | Lê Xuân Mừng | 046201006754 | 05/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048998 | DDK.I1.2188.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1377 | Lê Xuân Thuận | 049200000728 | 21/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049170 | DDK.I1.2360.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1378 | Lương Duy Thạch | 046200000325 | 17/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049116 | DDK.I1.2306.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1379 | Lương Thanh Thắng | 048200000414 | 27/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049121 | DDK.I1.2311.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1380 | Lương Văn Dũng | 046200004776 | 30/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048839 | DDK.I1.2029.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1381 | Lưu Thanh Bình | 184418645 | 24/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048778 | DDK.I1.1968.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1382 | Lý Đăng Quang | 044201004221 | 23/05/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049076 | DDK.I1.2266.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1383 | Lý Thị Hằng Nga | 197432264 | 15/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049007 | DDK.I1.2197.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1384 | Lý Trang | 048200000436 | 27/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049194 | DDK.I1.2384.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1385 | Mai Hoàng Nguyên | 064201009439 | 06/09/2001 | Gia Lai | DND.I1.0049020 | DDK.I1.2210.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1386 | Mai Vũ Thiên | 049086012427 | 05/03/1986 | Quảng Nam | DND.I1.0049141 | DDK.I1.2331.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1387 | Ngô Đức Huy | 201827757 | 22/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048924 | DDK.I1.2114.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1388 | Ngô Đức Trọng | 215563874 | 07/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0049209 | DDK.I1.2399.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1389 | Ngô Minh Hải | 044201003175 | 24/11/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048857 | DDK.I1.2047.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1390 | Ngô Ngọc Tài | 049099014408 | 27/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049108 | DDK.I1.2298.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1391 | Ngô Quốc Hiếu | 049201013542 | 18/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048875 | DDK.I1.2065.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1392 | Ngô Thành Tài | 048201006572 | 23/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049109 | DDK.I1.2299.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1393 | Ngô Thị Thu Đông | 049300008774 | 04/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048823 | DDK.I1.2013.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1394 | Ngô Thị Thu Thủy | 201806951 | 27/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049172 | DDK.I1.2362.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1395 | Ngô Tiến Vũ | 201854469 | 08/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049254 | DDK.I1.2444.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1396 | Ngô Văn Thắng | 046200006771 | 31/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049122 | DDK.I1.2312.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1397 | Nguyễn Anh Tuấn | 049200013169 | 12/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049222 | DDK.I1.2412.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1398 | Nguyễn Bá Khánh | 042203003655 | 03/04/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048937 | DDK.I1.2127.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1399 | Nguyễn Bá Tịnh | 064200010097 | 30/09/2000 | Bình Định | DND.I1.0049187 | DDK.I1.2377.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1400 | Nguyễn Bảo Long | 225765332 | 31/10/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0048973 | DDK.I1.2163.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |