| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1376 | Âu Dương Thiên Bảo | 049201001383 | 11/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054865 | DDK.I1.0153.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1377 | Bùi Thanh Hải | 040201018845 | 03/08/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054897 | DDK.I1.0185.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1378 | Bùi Trọng Toàn | 048201000490 | 08/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054998 | DDK.I1.0286.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1379 | Cao Việt Hoàng | 062202000062 | 12/10/2002 | Kon Tum | DND.I1.0054903 | DDK.I1.0191.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1380 | Chu Thị Khánh Linh | 048303000878 | 11/02/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0054924 | DDK.I1.0212.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1381 | Đặng Công Minh | 241628249 | 02/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054938 | DDK.I1.0226.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1382 | Đặng Hoàng Anh Việt | 049200007775 | 23/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0055013 | DDK.I1.0301.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1383 | Đặng Hoàng Nguyên | 049200006048 | 23/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054950 | DDK.I1.0238.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1384 | Đặng Thành Long | 040200014956 | 03/11/2000 | Nghệ An | DND.I1.0054930 | DDK.I1.0218.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1385 | Đặng Thị Kiều Vi | 051301010052 | 05/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0055011 | DDK.I1.0299.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1386 | Đặng Văn Sáng | 049201011483 | 16/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054970 | DDK.I1.0258.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1387 | Đào Minh Thông | 046202007735 | 06/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054991 | DDK.I1.0279.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1388 | Đào Ngọc Ánh | 046200004050 | 29/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054864 | DDK.I1.0152.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1389 | Đào Ngọc Vũ | 048099000479 | 11/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0055016 | DDK.I1.0304.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1390 | Đinh Trần Vĩ | 201775597 | 18/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0055012 | DDK.I1.0300.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1391 | Đỗ Nguyễn Hữu Long | 048200000759 | 07/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054931 | DDK.I1.0219.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1392 | Đỗ Thành Tuân | 064201000186 | 24/06/2001 | Hà Nam | DND.I1.0055008 | DDK.I1.0296.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1393 | Đoàn Thanh Hương | 048301006131 | 18/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054917 | DDK.I1.0205.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1394 | Đoàn Thanh Nguyên | 046201012011 | 11/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054951 | DDK.I1.0239.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1395 | Dương Chí Khánh | 206120901 | 12/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0054918 | DDK.I1.0206.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1396 | Dương Minh Thắng | 049200013352 | 05/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054982 | DDK.I1.0270.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1397 | Hồ Đoàn Chương | 049200006242 | 24/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054873 | DDK.I1.0161.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1398 | Hồ Ngọc Lâm | 066200014238 | 27/08/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0054921 | DDK.I1.0209.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1399 | Hồ Nguyễn Quốc Huy | 046200013673 | 07/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054908 | DDK.I1.0196.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1400 | Hồ Văn Huy | 049201010625 | 13/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054909 | DDK.I1.0197.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |