| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1376 | Võ Minh Khoa | 046200005137 | 11/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054920 | DDK.I1.0208.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1377 | Võ Nguyễn Duy An | 049202002986 | 19/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0054862 | DDK.I1.0150.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1378 | Võ Nguyễn Duy Phước | 048201004703 | 08/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054959 | DDK.I1.0247.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1379 | Võ Như Quỳnh | 049301005199 | 16/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054969 | DDK.I1.0257.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1380 | Võ Thị Mỹ Lệ | 051301005109 | 30/04/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054923 | DDK.I1.0211.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1381 | Võ Trọng Đức | 052202007035 | 11/12/2002 | Bình Định | DND.I1.0054894 | DDK.I1.0182.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1382 | Võ Văn Hòa | 066099010309 | 08/04/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0054902 | DDK.I1.0190.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1383 | Võ Văn Thiên | 049201007943 | 02/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054988 | DDK.I1.0276.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1384 | Vũ Công Hoàng | 066200015613 | 23/10/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0054906 | DDK.I1.0194.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1385 | Vũ Minh Hiếu | 038200024351 | 20/11/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0054900 | DDK.I1.0188.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1386 | Bùi Thành Nam | 049201005905 | 07/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056278 | DDK.I1.0398.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1387 | Bùi Viết Ngọc Toàn | 062201005929 | 05/02/2001 | Kon Tum | DND.I1.0056344 | DDK.I1.0464.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1388 | Cao Cường | 040201014991 | 24/10/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056202 | DDK.I1.0322.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1389 | Đặng Danh Hưng | 187965380 | 16/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0056243 | DDK.I1.0363.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1390 | Đặng Minh Hiếu | 044202003475 | 10/11/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0056224 | DDK.I1.0344.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1391 | Đặng Ngọc Minh | 048201005664 | 30/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0056275 | DDK.I1.0395.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1392 | Đàng Sử Như Ý | 264518888 | 19/05/2000 | Ninh Thuận | DND.I1.0056382 | DDK.I1.0502.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1393 | Đặng Thanh Hưng | 049201015114 | 02/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056244 | DDK.I1.0364.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1394 | Đặng Thị Phương Liên | 046301006028 | 26/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0056263 | DDK.I1.0383.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1395 | Đào Thị Kim Liên | 044301010165 | 05/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0056262 | DDK.I1.0382.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1396 | Đào Viết Tâm | 044200006579 | 24/10/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0056319 | DDK.I1.0439.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1397 | Đỗ Bảo Khanh | 048301004615 | 22/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056251 | DDK.I1.0371.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1398 | Đỗ Đăng Duy Tú | 049202002825 | 07/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0056358 | DDK.I1.0478.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1399 | Đỗ Như Nhật Duy | 049201005118 | 12/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056206 | DDK.I1.0326.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1400 | Đỗ Thị Thu Thủy | 049301011834 | 02/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0056337 | DDK.I1.0457.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |