| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1351 | Tạ Bảo Châu | 051301001472 | 23/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054869 | DDK.I1.0157.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1352 | Thái Đình Chính | 048200000273 | 15/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054872 | DDK.I1.0160.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1353 | Thái Doãn Quân | 187759834 | 25/06/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054962 | DDK.I1.0250.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1354 | Thái Thị Ngân | 049301012243 | 25/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054945 | DDK.I1.0233.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1355 | Thái Viết Lĩnh | 049200003400 | 11/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054928 | DDK.I1.0216.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1356 | Trần Bá Phúc | 042201007226 | 02/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054958 | DDK.I1.0246.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1357 | Trần Công Thắng | 048202006485 | 12/10/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0054985 | DDK.I1.0273.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1358 | Trần Đăng Quân | 045201000288 | 21/03/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0054963 | DDK.I1.0251.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1359 | Trần Đình Anh Tuấn | 049200002998 | 17/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0055009 | DDK.I1.0297.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1360 | Trần Duy Thuận | 046200006624 | 30/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054994 | DDK.I1.0282.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1361 | Trần Hoàng Công Minh | 201818948 | 14/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054940 | DDK.I1.0228.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1362 | Trần Hoàng Long | 049200007144 | 01/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054934 | DDK.I1.0222.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1363 | Trần Huỳnh Thùy An | 049302003298 | 07/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0054861 | DDK.I1.0149.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1364 | Trần Lê Hưng | 048200005689 | 11/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054916 | DDK.I1.0204.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1365 | Trần Ngọc Vinh | 036099006378 | 01/10/1999 | Nam Định | DND.I1.0055015 | DDK.I1.0303.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1366 | Trần Nhất Thắng | 049201001276 | 01/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054986 | DDK.I1.0274.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1367 | Trần Văn Lập | 049200010971 | 27/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054922 | DDK.I1.0210.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1368 | Trần Văn Đông | 049099005649 | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0054889 | DDK.I1.0177.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1369 | Trần Văn Dự | 046200006324 | 01/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054879 | DDK.I1.0167.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1370 | Trần Việt Hoàng | 048204001288 | 25/08/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0054905 | DDK.I1.0193.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1371 | Trương Thị Kim Quyên | 049301003044 | 02/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054965 | DDK.I1.0253.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1372 | Trương Văn Thanh | 197409381 | 11/12/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0054978 | DDK.I1.0266.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1373 | Trương Việt Thực | 051201004254 | 09/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054996 | DDK.I1.0284.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1374 | Văn Phú Tỉnh | 068099013909 | 10/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0054997 | DDK.I1.0285.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1375 | Võ Bùi Ngọc Thảo | 046301010972 | 20/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054981 | DDK.I1.0269.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |