| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1326 | Nguyễn Thùy Linh | 049301009299 | 27/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054926 | DDK.I1.0214.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1327 | Nguyễn Trọng Hoàng Vỹ | 212531596 | 10/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0055018 | DDK.I1.0306.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1328 | Nguyễn Trọng Trí | 048201005206 | 23/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0055003 | DDK.I1.0291.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1329 | Nguyễn Văn Đại | 048097005433 | 09/11/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0054881 | DDK.I1.0169.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1330 | Nguyễn Văn Đức | 042200008483 | 09/03/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054892 | DDK.I1.0180.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1331 | Nguyễn Văn Dũng | 062201006633 | 25/08/2001 | Kon Tum | DND.I1.0054876 | DDK.I1.0164.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1332 | Nguyễn Văn Long | 192064299 | 29/06/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054932 | DDK.I1.0220.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1333 | Nguyễn Văn Nam | 049200000434 | 25/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054941 | DDK.I1.0229.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1334 | Nguyễn Văn Thắng | 048099000998 | 19/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0054984 | DDK.I1.0272.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1335 | Nguyễn Văn Thanh Huy | 201780519 | 15/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054913 | DDK.I1.0201.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1336 | Nguyễn Văn Toàn | 049201011029 | 09/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0055000 | DDK.I1.0288.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1337 | Nguyễn Văn Việt Đức | 049201003076 | 04/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054893 | DDK.I1.0181.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1338 | Nguyễn Viễn Xuân Trúc | 201796240 | 07/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0055005 | DDK.I1.0293.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1339 | Nguyễn Vũ Hoài Duy | 046200004037 | 10/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054878 | DDK.I1.0166.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1340 | Phạm Bảo An | 038201021354 | 20/08/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0054860 | DDK.I1.0148.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1341 | Phạm Hải Sơn | 201826107 | 10/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054971 | DDK.I1.0259.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1342 | Phạm Minh Cường | 201780037 | 08/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054875 | DDK.I1.0163.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1343 | Phạm Ngọc Chinh | 042201006897 | 08/03/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054871 | DDK.I1.0159.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1344 | Phạm Phan Long | 064200013289 | 05/11/2000 | Gia Lai | DND.I1.0054933 | DDK.I1.0221.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1345 | Phạm Văn Minh | 187845541 | 18/05/2000 | Nghệ An | DND.I1.0054939 | DDK.I1.0227.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1346 | Phạm Văn Ngọc | 049087004755 | 07/09/1987 | Quảng Nam | DND.I1.0054949 | DDK.I1.0237.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1347 | Phan Minh Sự | 049201006715 | 15/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054972 | DDK.I1.0260.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1348 | Phan Ngọc Vũ | 048200002830 | 21/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0055017 | DDK.I1.0305.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1349 | Phan Trung Thái Nguyên | 046099012058 | 12/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054953 | DDK.I1.0241.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1350 | Phan Văn Hiếu | 048200004511 | 26/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054899 | DDK.I1.0187.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |