STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1301 Huỳnh Ngọc Danh 051200007393 10/03/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0048806 DDK.I1.1996.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1302 Huỳnh Quang Thảo 212816132 01/11/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049137 DDK.I1.2327.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1303 Huỳnh Thanh Tín 049200013038 18/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049183 DDK.I1.2373.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1304 Huỳnh Thị Lệ Thi 051300008814 14/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049139 DDK.I1.2329.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1305 Huỳnh Thị Thanh Hằng 051301005262 11/06/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0048861 DDK.I1.2051.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1306 Huỳnh Thị Thu Phương 201854937 04/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049067 DDK.I1.2257.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1307 Huỳnh Thị Tường Vi 051301012671 13/10/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049241 DDK.I1.2431.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1308 Huỳnh Thu Dung 201838308 23/05/2003 Đà Nẵng DND.I1.0048834 DDK.I1.2024.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1309 Huỳnh Văn Trung 049201015228 08/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0049265 DDK.I1.2455.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1310 Khổng Thị Linh Nhi 045302006482 08/09/2022 Quảng Trị DND.I1.0049038 DDK.I1.2228.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1311 Khuất Nguyễn Quang Hiền 045099007204 18/01/1999 Quảng Trị DND.I1.0048864 DDK.I1.2054.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1312 Khương Văn Lâm 046200005233 10/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048954 DDK.I1.2144.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1313 La Phước Long 066200004557 09/02/2000 Đắk Lắk DND.I1.0048972 DDK.I1.2162.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1314 Lại Thị Ngọc Ánh 042300008031 04/03/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048767 DDK.I1.1957.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1315 Lâm Quốc Bảo 049201007357 05/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0048775 DDK.I1.1965.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1316 Lê Anh Đức 045200004091 01/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0048825 DDK.I1.2015.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1317 Lê Anh Nhật 042200011899 04/12/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049033 DDK.I1.2223.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1318 Lê Anh Quân 201802836 07/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049072 DDK.I1.2262.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1319 Lê Bá Kiên 048201004460 09/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048945 DDK.I1.2135.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1320 Lê Công Tiền 049201007426 22/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0049182 DDK.I1.2372.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1321 Lê Công Vinh 040201021414 28/09/2001 Nghệ An DND.I1.0049247 DDK.I1.2437.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1322 Lê Đức Anh 191904446 24/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048760 DDK.I1.1950.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1323 Lê Đức Phong 045201006461 31/07/2001 Quảng Trị DND.I1.0049052 DDK.I1.2242.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1324 Lê Hoàng Nhung 044301002785 30/09/2001 Quảng Bình DND.I1.0049043 DDK.I1.2233.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1325 Lê Hoàng Việt Hưng 046099010211 29/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048911 DDK.I1.2101.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản