| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Nguyễn Hồng Nhung | 064301008701 | 23/04/2001 | Gia Lai | DND.I1.0054955 | DDK.I1.0243.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1302 | Nguyễn Hữu Đức Huy | 048099002059 | 27/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0054912 | DDK.I1.0200.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1303 | Nguyễn Hữu Nhã | 049203013421 | 21/11/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0054954 | DDK.I1.0242.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1304 | Nguyễn Hữu Thức | 049201006384 | 16/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054995 | DDK.I1.0283.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1305 | Nguyễn Hữu Việt | 049201008391 | 18/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0055014 | DDK.I1.0302.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1306 | Nguyễn Huỳnh Đạt | 049201004177 | 27/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054885 | DDK.I1.0173.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1307 | Nguyễn Huỳnh Ngân | 052303006352 | 28/04/2003 | Bình Định | DND.I1.0054943 | DDK.I1.0231.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1308 | Nguyễn Lê Hoài An | 201867528 | 02/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054859 | DDK.I1.0147.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1309 | Nguyễn Ngọc Hoàng Duy | 048201002946 | 15/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054877 | DDK.I1.0165.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1310 | Nguyễn Ngọc Tân | 048200006245 | 14/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054974 | DDK.I1.0262.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1311 | Nguyễn Phú Thắng | 048099003711 | 03/07/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0054983 | DDK.I1.0271.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1312 | Nguyễn Quốc Bảo | 049200009513 | 20/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054867 | DDK.I1.0155.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1313 | Nguyễn Quốc Cường | 040201021283 | 03/07/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054874 | DDK.I1.0162.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1314 | Nguyễn Quyền | 049200008265 | 02/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054966 | DDK.I1.0254.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1315 | Nguyễn Sỹ Bảo | 040201010402 | 14/04/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054868 | DDK.I1.0156.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1316 | Nguyễn Tấn Phát | 046201003554 | 25/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054956 | DDK.I1.0244.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1317 | Nguyễn Tất Minh Hưng | 046200010085 | 07/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054915 | DDK.I1.0203.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1318 | Nguyễn Thái Thành Trung | 062201002903 | 18/07/2001 | Kon Tum | DND.I1.0055007 | DDK.I1.0295.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1319 | Nguyễn Thanh Phúc | 051200004961 | 14/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054957 | DDK.I1.0245.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1320 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 046301008327 | 26/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054947 | DDK.I1.0235.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1321 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 054301004494 | 15/01/2001 | Phú Yên | DND.I1.0054948 | DDK.I1.0236.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1322 | Nguyễn Thị Thu Trang | 245409183 | 23/04/2001 | Nghệ An | DND.I1.0055001 | DDK.I1.0289.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1323 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 052303011357 | 22/03/2003 | Bình Định | DND.I1.0054925 | DDK.I1.0213.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1324 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | 052301003524 | 19/11/2001 | Bình Định | DND.I1.0054944 | DDK.I1.0232.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1325 | Nguyễn Thị Thùy Trinh | 049301000444 | 12/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0055004 | DDK.I1.0292.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |