| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1251 | Hoàng Công Thiên | 233333028 | 27/02/2001 | Kon Tum | DND.I1.0054987 | DDK.I1.0275.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1252 | Hoàng Hữu Tài | 046200014287 | 11/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054973 | DDK.I1.0261.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1253 | Hoàng Kim Đô | 184431221 | 02/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0054887 | DDK.I1.0175.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1254 | Hoàng Thị Khánh Linh | 048304007503 | 24/02/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0054929 | DDK.I1.0217.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1255 | Hoàng Trọng Lũy | 212568613 | 14/02/1993 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054937 | DDK.I1.0225.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1256 | Hứa Phú Định | 049200002243 | 03/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054886 | DDK.I1.0174.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1257 | Huỳnh Dương | 051200002842 | 08/02/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054880 | DDK.I1.0168.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1258 | Huỳnh Kim Trung | 040201012732 | 23/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0055006 | DDK.I1.0294.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1259 | Huỳnh Kim Hòa | 049201013976 | 12/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054901 | DDK.I1.0189.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1260 | Huỳnh Quốc Thái | 049201005484 | 15/10/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054976 | DDK.I1.0264.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1261 | Huỳnh Tấn Đô | 049201004672 | 01/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054888 | DDK.I1.0176.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1262 | Huỳnh Thị Thanh Hà | 049301008356 | 03/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054895 | DDK.I1.0183.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1263 | Huỳnh Văn Nghĩa | 048200005200 | 10/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054946 | DDK.I1.0234.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1264 | Kiều Đặng Hải Hà | 062202000064 | 07/06/2002 | Kon Tum | DND.I1.0054896 | DDK.I1.0184.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1265 | Lê Bùi Chí Quyết | 048200007559 | 07/05/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0054967 | DDK.I1.0255.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1266 | Lê Chí Đức | 048200006358 | 07/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054890 | DDK.I1.0178.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1267 | Lê Đức Hùng | 048200000589 | 22/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054907 | DDK.I1.0195.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1268 | Lê Hải Thuận | 046201006800 | 05/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054992 | DDK.I1.0280.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1269 | Lê Quang Đạt | 192103088 | 18/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054882 | DDK.I1.0170.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1270 | Lê Quốc Anh | 201855364 | 07/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054863 | DDK.I1.0151.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1271 | Lê Sỹ Hồng Quân | 044201000105 | 13/10/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0054961 | DDK.I1.0249.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1272 | Lê Thanh Đạt | 048200000289 | 22/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054884 | DDK.I1.0172.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1273 | Lê Thanh Đạt | 048201000119 | 05/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054883 | DDK.I1.0171.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1274 | Lê Thanh Luận | 049201007137 | 08/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054935 | DDK.I1.0223.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1275 | Lê Thị Diễm Quỳnh | 046301006473 | 01/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054968 | DDK.I1.0256.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |