| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1226 | Đặng Hữu Nhật Thanh | 046201008539 | 05/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049130 | DDK.I1.2320.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1227 | Đặng Hữu Quốc | 049200013227 | 20/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049082 | DDK.I1.2272.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1228 | Đặng Ngọc Quốc Bảo | 046200008175 | 09/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048772 | DDK.I1.1962.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1229 | Đặng Phạm Thủy Tuyền | 051301009040 | 01/06/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049231 | DDK.I1.2421.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1230 | Đặng Thành Nghĩa | 051200006009 | 22/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049012 | DDK.I1.2202.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1231 | Đặng Thị Ánh Huyền | 046301011611 | 22/12/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048930 | DDK.I1.2120.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1232 | Đặng Văn Cường | 042201001454 | 04/11/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048799 | DDK.I1.1989.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1233 | Đặng Văn Nghĩa | 046201003551 | 17/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049013 | DDK.I1.2203.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1234 | Đặng Văn Nguyên | 046201004106 | 29/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049019 | DDK.I1.2209.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1235 | Đặng Vũ Linh | 044092015829 | 07/05/1992 | Quảng Bình | DND.I1.0048960 | DDK.I1.2150.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1236 | Đặng Xuân Thanh | 206374347 | 08/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049131 | DDK.I1.2321.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1237 | Đào Duy Nghĩa | 048201007056 | 15/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049014 | DDK.I1.2204.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1238 | Đào Thị Ngọc Ánh | 075199001761 | 16/10/1999 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0048766 | DDK.I1.1956.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1239 | Đào Trọng Nhân | 048201001134 | 19/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049029 | DDK.I1.2219.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1240 | Đinh Văn Hoàng | 044201008608 | 28/04/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048888 | DDK.I1.2078.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1241 | Đỗ Duy Tân | 192033947 | 01/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049113 | DDK.I1.2303.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1242 | Đỗ Hữu Phước | 085911562 | 02/03/2001 | Cao Bằng | DND.I1.0049063 | DDK.I1.2253.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1243 | Đỗ Thị Ngọc Anh | 191914635 | 11/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048758 | DDK.I1.1948.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1244 | Đoàn Huy Tâm | 212865041 | 23/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049111 | DDK.I1.2301.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1245 | Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt | 051098007840 | 19/07/1998 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048949 | DDK.I1.2139.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1246 | Đoàn Thị Vân | 037300009256 | 02/05/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049238 | DDK.I1.2428.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1247 | Đoàn Văn Vui | 046200013466 | 05/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049256 | DDK.I1.2446.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1248 | Dụng Văn Duẫn | 192066432 | 05/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048824 | DDK.I1.2014.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1249 | Dương Anh Vũ | 191912217 | 26/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049252 | DDK.I1.2442.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1250 | Dương Đình Điệp | 066096011758 | 28/09/1996 | Đắk Lắk | DND.I1.0048819 | DDK.I1.2009.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |