| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1226 | Bùi Thanh Hải | 040201018845 | 03/08/2001 | Nghệ An | DND.I1.0054897 | DDK.I1.0185.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1227 | Bùi Trọng Toàn | 048201000490 | 08/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054998 | DDK.I1.0286.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1228 | Cao Việt Hoàng | 062202000062 | 12/10/2002 | Kon Tum | DND.I1.0054903 | DDK.I1.0191.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1229 | Chu Thị Khánh Linh | 048303000878 | 11/02/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0054924 | DDK.I1.0212.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1230 | Đặng Công Minh | 241628249 | 02/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0054938 | DDK.I1.0226.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1231 | Đặng Hoàng Anh Việt | 049200007775 | 23/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0055013 | DDK.I1.0301.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1232 | Đặng Hoàng Nguyên | 049200006048 | 23/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054950 | DDK.I1.0238.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1233 | Đặng Thành Long | 040200014956 | 03/11/2000 | Nghệ An | DND.I1.0054930 | DDK.I1.0218.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1234 | Đặng Thị Kiều Vi | 051301010052 | 05/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0055011 | DDK.I1.0299.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1235 | Đặng Văn Sáng | 049201011483 | 16/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054970 | DDK.I1.0258.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1236 | Đào Minh Thông | 046202007735 | 06/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054991 | DDK.I1.0279.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1237 | Đào Ngọc Ánh | 046200004050 | 29/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054864 | DDK.I1.0152.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1238 | Đào Ngọc Vũ | 048099000479 | 11/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0055016 | DDK.I1.0304.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1239 | Đinh Trần Vĩ | 201775597 | 18/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0055012 | DDK.I1.0300.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1240 | Đỗ Nguyễn Hữu Long | 048200000759 | 07/10/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0054931 | DDK.I1.0219.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1241 | Đỗ Thành Tuân | 064201000186 | 24/06/2001 | Hà Nam | DND.I1.0055008 | DDK.I1.0296.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1242 | Đoàn Thanh Hương | 048301006131 | 18/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0054917 | DDK.I1.0205.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1243 | Đoàn Thanh Nguyên | 046201012011 | 11/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054951 | DDK.I1.0239.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1244 | Dương Chí Khánh | 206120901 | 12/05/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0054918 | DDK.I1.0206.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1245 | Dương Minh Thắng | 049200013352 | 05/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054982 | DDK.I1.0270.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1246 | Hồ Đoàn Chương | 049200006242 | 24/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0054873 | DDK.I1.0161.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1247 | Hồ Ngọc Lâm | 066200014238 | 27/08/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0054921 | DDK.I1.0209.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1248 | Hồ Nguyễn Quốc Huy | 046200013673 | 07/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0054908 | DDK.I1.0196.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1249 | Hồ Văn Huy | 049201010625 | 13/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054909 | DDK.I1.0197.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1250 | Hồ Văn Quốc | 049202008735 | 02/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0054964 | DDK.I1.0252.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |