| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Trương Thanh Thủy | 049300008485 | 19/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049175 | DDK.I1.2365.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1202 | Trương Văn Huy Hoàng | 201835654 | 21/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048899 | DDK.I1.2089.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1203 | Trương Văn Thông | 046200004963 | 18/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049162 | DDK.I1.2352.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1204 | Từ Trường Chinh | 042200011291 | 21/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048789 | DDK.I1.1979.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1205 | Ung Khả Ý | 245314587 | 22/06/2000 | Đắk Nông | DND.I1.0049264 | DDK.I1.2454.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1206 | Văn Toàn Thắng | 049201002507 | 06/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049128 | DDK.I1.2318.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1207 | Võ Anh Huy | 206318092 | 09/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048929 | DDK.I1.2119.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1208 | Võ Đặng Anh Thư | 052300015374 | 01/06/2000 | Bình Định | DND.I1.0049167 | DDK.I1.2357.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1209 | Võ Đình Chánh Quyền | 197418067 | 07/09/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049094 | DDK.I1.2284.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1210 | Võ Đức Long | 045200003954 | 05/08/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049266 | DDK.I1.2456.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1211 | Võ Đức Rin | 206450088 | 07/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049097 | DDK.I1.2287.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1212 | Võ Hồng Quân | 187913843 | 31/10/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049074 | DDK.I1.2264.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1213 | Võ Huy Phú | 044201007644 | 06/10/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049057 | DDK.I1.2247.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1214 | Võ Ngọc Thu Hà | 201779277 | 22/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048855 | DDK.I1.2045.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1215 | Võ Như Toàn | 049200005619 | 04/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049190 | DDK.I1.2380.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1216 | Võ Phi Long | 042200006704 | 25/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048979 | DDK.I1.2169.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1217 | Võ Thanh Bình | 049200010175 | 07/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048780 | DDK.I1.1970.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1218 | Võ Thị Kiều | 051301000385 | 11/07/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048951 | DDK.I1.2141.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1219 | Võ Thị Tường Vy | 206323020 | 05/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049260 | DDK.I1.2450.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1220 | Võ Văn Hoàng | 046099013389 | 14/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048900 | DDK.I1.2090.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1221 | Võ Văn Hùng | 048201002851 | 08/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048910 | DDK.I1.2100.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1222 | Võ Vĩnh Khánh | 044200002506 | 20/07/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0048939 | DDK.I1.2129.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1223 | Vũ Thanh Huyền | 187886892 | 16/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048934 | DDK.I1.2124.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1224 | Vũ Thị Thanh Tâm | 036301014599 | 20/10/2001 | Nam Định | DND.I1.0049112 | DDK.I1.2302.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1225 | Âu Dương Thiên Bảo | 049201001383 | 11/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0054865 | DDK.I1.0153.23 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |