| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1176 | Phạm Thị Thuý Đào | 049303005872 | 25/08/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067774 | DDK.I1.0417.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1177 | Phan Hoàng Vĩnh Phước | 048202006052 | 27/09/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0067836 | DDK.I1.0479.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1178 | Phan Văn Nam | 048200007358 | 20/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0067823 | DDK.I1.0466.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1179 | Phan Văn Vũ | 042205004707 | 01/10/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067898 | DDK.I1.0541.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1180 | Tôn Thất Tịnh | 046099010925 | 16/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067871 | DDK.I1.0514.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1181 | Trần Anh Thư | 052203001849 | 08/08/2003 | Bình Định | DND.I1.0067863 | DDK.I1.0506.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1182 | Trần Dịch Hải | 049203000921 | 06/01/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067783 | DDK.I1.0426.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1183 | Trần Dương Quý | 201814191 | 03/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067843 | DDK.I1.0486.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1184 | Trần Khánh Linh | 201905149 | 06/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067810 | DDK.I1.0453.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1185 | Trần Mạnh Trí | 040205016220 | 19/01/2005 | Nghệ An | DND.I1.0067876 | DDK.I1.0519.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1186 | Trần Nguyễn Thu Trang | 052302009914 | 24/12/2002 | Bình Định | DND.I1.0067874 | DDK.I1.0517.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1187 | Trần Thị Mỹ Linh | 049187005618 | 07/12/1987 | Quảng Nam | DND.I1.0067811 | DDK.I1.0454.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1188 | Trần Thị Thu Lài | 046199004182 | 19/08/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067806 | DDK.I1.0449.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1189 | Trần Thị Yến Như | 044300009804 | 04/07/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0067832 | DDK.I1.0475.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1190 | Trần Việt Quang | 048203004961 | 24/02/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067841 | DDK.I1.0484.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1191 | Trình Công Duy Nguyên | 048201004034 | 19/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067827 | DDK.I1.0470.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1192 | Trịnh Dương Trung | 049203000952 | 22/10/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067878 | DDK.I1.0521.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1193 | Trương Công Tấn | 051204002098 | 13/08/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067850 | DDK.I1.0493.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1194 | Trương Hữu Phước Tài | 045204004128 | 03/03/2004 | Quảng Trị | DND.I1.0067849 | DDK.I1.0492.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1195 | Trương Kim Thoa | 048301002219 | 15/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067860 | DDK.I1.0503.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1196 | Trương Tấn Sang | 048098002804 | 24/09/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0067846 | DDK.I1.0489.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1197 | Võ Khoa Học | 049201005761 | 28/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067897 | DDK.I1.0540.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1198 | Võ Ngọc Vân Thùy | 048303001858 | 06/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067861 | DDK.I1.0504.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1199 | Võ Nhật Minh | 044200001943 | 07/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0067821 | DDK.I1.0464.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1200 | Võ Thị Trường | 212873419 | 22/09/2005 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067881 | DDK.I1.0524.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |