| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1176 | Trần Thị Yến Nhi | 197392721 | 01/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049040 | DDK.I1.2230.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1177 | Trần Thùy Lan Vy | 048301003504 | 21/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049259 | DDK.I1.2449.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1178 | Trần Trọng Nghĩa | 042202007152 | 31/05/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049017 | DDK.I1.2207.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1179 | Trần Trung Hiếu | 048201004541 | 23/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048881 | DDK.I1.2071.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1180 | Trần Trung Tính | 036098015280 | 06/12/1998 | Nam Định | DND.I1.0049186 | DDK.I1.2376.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1181 | Trần Văn Cường | 064200007348 | 27/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0048803 | DDK.I1.1993.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1182 | Trần Văn Hậu | 049201006314 | 22/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048862 | DDK.I1.2052.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1183 | Trần Văn Mạnh Tài | 040201015704 | 16/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049110 | DDK.I1.2300.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1184 | Trần Văn Trí | 049201008756 | 27/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049205 | DDK.I1.2395.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1185 | Trần Văn Trọng | 049200010402 | 14/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049210 | DDK.I1.2400.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1186 | Trần Văn Vinh | 187958106 | 22/07/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049249 | DDK.I1.2439.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1187 | Trần Việt Đức | 187832553 | 24/03/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048833 | DDK.I1.2023.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1188 | Trần Viết Hoài Vĩ | 049200012562 | 29/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049243 | DDK.I1.2433.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1189 | Trần Vĩnh Trụ | 068200009885 | 15/11/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0049211 | DDK.I1.2401.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1190 | Trần Xuân Thủy | 045098008883 | 30/07/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0049174 | DDK.I1.2364.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1191 | Trịnh Hoàng Anh | 038099019934 | 11/03/1999 | Nghệ An | DND.I1.0048765 | DDK.I1.1955.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1192 | Trịnh Xuân Điển | 049200006118 | 15/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048817 | DDK.I1.2007.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1193 | Trương Anh Thắng | 049200013892 | 10/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049127 | DDK.I1.2317.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1194 | Trương Anh Tuấn | 044201002829 | 14/11/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049226 | DDK.I1.2416.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1195 | Trương Bằng Kiều | 184345002 | 12/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048950 | DDK.I1.2140.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1196 | Trương Công Kỳ | 049200007769 | 22/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048952 | DDK.I1.2142.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1197 | Trương Công Nguyên | 049200005329 | 12/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049025 | DDK.I1.2215.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1198 | Trương Công Tiên | 049201002582 | 16/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049177 | DDK.I1.2367.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1199 | Trương Đức Hưng | 046099002757 | 08/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048914 | DDK.I1.2104.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1200 | Trương Sơn Trà | 201793574 | 03/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049191 | DDK.I1.2381.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |