| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | Nguyễn Phương Tri | 049205010514 | 06/04/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0067875 | DDK.I1.0518.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1152 | Nguyễn Quang Bảo Sơn | 045201000447 | 30/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0067848 | DDK.I1.0491.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1153 | Nguyễn Quốc Việt | 048205004233 | 03/11/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0067893 | DDK.I1.0536.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1154 | Nguyễn Tăng Cường | 044200001554 | 20/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0067770 | DDK.I1.0413.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1155 | Nguyễn Thanh Sang | 046202012786 | 03/05/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067845 | DDK.I1.0488.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1156 | Nguyễn Thị Duyên | 040301006814 | 17/11/2001 | Nghệ An | DND.I1.0067773 | DDK.I1.0416.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1157 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 048302003030 | 14/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0067764 | DDK.I1.0407.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1158 | Nguyễn Thị Tường Vy | 201909114 | 02/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067900 | DDK.I1.0543.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1159 | Nguyễn Tiến Lộc | 042202008169 | 13/08/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067814 | DDK.I1.0457.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1160 | Nguyễn Tiến Thành | 049098004910 | 10/01/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0067854 | DDK.I1.0497.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1161 | Nguyễn Tiến Trường | 051205011869 | 28/12/2005 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067880 | DDK.I1.0523.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1162 | Nguyễn Văn Cầu | 049203012549 | 02/02/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067768 | DDK.I1.0411.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1163 | Nguyễn Văn Phước | 045202005374 | 09/10/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0067835 | DDK.I1.0478.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1164 | Nguyễn Văn Tuấn | 046201005668 | 25/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067884 | DDK.I1.0527.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1165 | Nguyễn Việt Anh | 042305007475 | 12/05/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067765 | DDK.I1.0408.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1166 | Nguyễn Vĩnh Quân | 040201010696 | 05/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0067842 | DDK.I1.0485.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1167 | Nguyễn Võ Huy Hoàng | 048202004564 | 07/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0067790 | DDK.I1.0433.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1168 | Nguyễn Xuân Hoàn Hữu | 046202006828 | 24/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067799 | DDK.I1.0442.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1169 | Phạm Hồng Việt | 034201002932 | 12/07/2001 | Thái Bình | DND.I1.0067894 | DDK.I1.0537.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1170 | Phạm Minh Huy | 206399426 | 08/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067796 | DDK.I1.0439.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1171 | Phạm Nguyễn Thanh Lộc | 049203009288 | 27/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067815 | DDK.I1.0458.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1172 | Phạm Phú Minh | 049204010250 | 19/11/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0067820 | DDK.I1.0463.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1173 | Phạm Tấn Khoa | 049204010497 | 04/05/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0067803 | DDK.I1.0446.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1174 | Phạm Tấn Quốc Tuấn | 046205004220 | 18/07/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067885 | DDK.I1.0528.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1175 | Phạm Thanh Tuấn | 049201002653 | 25/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067886 | DDK.I1.0529.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |