STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1151 Trần Hồng Quân 201820551 05/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0049073 DDK.I1.2263.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1152 Trần Huyền Lương 054301004537 01/01/2001 Phú Yên DND.I1.0048984 DDK.I1.2174.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1153 Trần Khánh Thiện 044201004027 02/09/2001 Quảng Bình DND.I1.0049145 DDK.I1.2335.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1154 Trần Lê Hồng Đức 044201004232 14/09/2001 Quảng Bình DND.I1.0048832 DDK.I1.2022.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1155 Trần Long Nhật 045200006793 08/04/2000 Quảng Trị DND.I1.0049036 DDK.I1.2226.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1156 Trần Minh Chiến 049200012435 27/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0048788 DDK.I1.1978.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1157 Trần Ngọc Long 048200000245 22/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048977 DDK.I1.2167.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1158 Trần Ngọc Nhân 046200006798 24/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049032 DDK.I1.2222.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1159 Trần Nhật Long 215519135 18/06/2000 Bình Định DND.I1.0048978 DDK.I1.2168.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1160 Trần Nhật Minh 045201002083 23/08/2001 Quảng Trị DND.I1.0048997 DDK.I1.2187.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1161 Trần Phước Anh Quốc 049201010946 22/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0049088 DDK.I1.2278.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1162 Trần Phước Hoài 049200011441 10/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0048886 DDK.I1.2076.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1163 Trần Phước Thiện 046202012962 09/02/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049146 DDK.I1.2336.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1164 Trần Quang Huy 187845565 21/09/2000 Nghệ An DND.I1.0048928 DDK.I1.2118.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1165 Trần Quang Tiến 046200011795 16/06/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049181 DDK.I1.2371.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1166 Trần Quốc Vũ 049200011123 02/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049255 DDK.I1.2445.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1167 Trần Quốc Vương 212844988 20/01/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049257 DDK.I1.2447.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1168 Trần Tấn Thành Chung 049200013070 04/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0048792 DDK.I1.1982.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1169 Trần Thái Dũng 052201011173 20/07/2001 Bình Định DND.I1.0048843 DDK.I1.2033.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1170 Trần Thanh Tuyên 046200004497 30/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049230 DDK.I1.2420.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1171 Trần Thị Nhật Linh 049301013346 21/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0048964 DDK.I1.2154.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1172 Trần Thị Phước Nhi 049300015292 13/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0049039 DDK.I1.2229.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1173 Trần Thị Thơm 049301004832 02/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0049158 DDK.I1.2348.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1174 Trần Thị Thu 064300007785 17/02/2000 Gia Lai DND.I1.0049165 DDK.I1.2355.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1175 Trần Thị Thủy 046300010144 08/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049173 DDK.I1.2363.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản