| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1126 | Ngô Thị Phương Thảo | 048193000393 | 01/02/1993 | Đà Nẵng | DND.I1.0067857 | DDK.I1.0500.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1127 | Ngô Thụy Khanh | 048201003669 | 26/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067802 | DDK.I1.0445.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1128 | Ngô Văn Long Hải | 044205005441 | 07/01/2005 | Quảng Bình | DND.I1.0067781 | DDK.I1.0424.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1129 | Nguyễn Cảnh Nghị | 040202017553 | 18/12/2002 | Nghệ An | DND.I1.0067824 | DDK.I1.0467.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1130 | Nguyễn Cao Kỳ | 051201009714 | 20/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067805 | DDK.I1.0448.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1131 | Nguyễn Chánh Thắng | 066204009956 | 16/02/2004 | Đắk Lắk | DND.I1.0067859 | DDK.I1.0502.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1132 | Nguyễn Chí Thanh | 045200006020 | 13/12/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0067853 | DDK.I1.0496.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1133 | Nguyễn Công Vinh | 052205000323 | 24/01/2005 | Bình Định | DND.I1.0067896 | DDK.I1.0539.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1134 | Nguyễn Đắc Hoàng Long | 046202003638 | 03/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067813 | DDK.I1.0456.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1135 | Nguyễn Đắc Thành Đạt | 048202005656 | 17/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067776 | DDK.I1.0419.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1136 | Nguyễn Đăng Hiếu | 062201004399 | 10/09/2001 | Kon Tum | DND.I1.0067784 | DDK.I1.0427.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1137 | Nguyễn Đặng Hoàng Hải | 048202005263 | 11/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0067782 | DDK.I1.0425.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1138 | Nguyễn Đăng Phúc | 049099010256 | 27/10/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0067834 | DDK.I1.0477.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1139 | Nguyễn Đình Nhuận | 046201010929 | 09/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067831 | DDK.I1.0474.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1140 | Nguyễn Đình Phương | 049202009687 | 26/03/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067838 | DDK.I1.0481.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1141 | Nguyễn Đức Tùng | 042205004704 | 19/02/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067889 | DDK.I1.0532.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1142 | Nguyễn Đức Hiếu | 042205004898 | 08/10/2005 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067785 | DDK.I1.0428.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1143 | Nguyễn Duy Tùng | 049099010875 | 24/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0067888 | DDK.I1.0531.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1144 | Nguyễn Gia An | 046201001573 | 28/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067761 | DDK.I1.0404.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1145 | Nguyễn Gia Huy | 052205015824 | 03/04/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0067795 | DDK.I1.0438.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1146 | Nguyễn Hữu Quang | 049205005893 | 23/04/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0067840 | DDK.I1.0483.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1147 | Nguyễn Huy Hoàng | 048202001056 | 10/04/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0067789 | DDK.I1.0432.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1148 | Nguyễn Ngân Hương | 058303000719 | 03/10/2003 | Ninh Thuận | DND.I1.0067798 | DDK.I1.0441.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1149 | Nguyễn Phan Ngọc Lin | 049202014279 | 12/03/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067808 | DDK.I1.0451.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1150 | Nguyễn Phước Nhân | 049204003935 | 12/01/2004 | Quảng Nam | DND.I1.0067830 | DDK.I1.0473.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |