| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1126 | Tăng Hiếu Thịnh | 049201000409 | 26/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049153 | DDK.I1.2343.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1127 | Tăng Võ Ngọc Nguyện | 212466685 | 20/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049026 | DDK.I1.2216.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1128 | Thái Minh Trí | 049200010690 | 07/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049203 | DDK.I1.2393.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1129 | Thái Ngọc Thành Công | 046202004188 | 29/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048794 | DDK.I1.1984.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1130 | Thái Tăng Lưu | 045200000135 | 03/11/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0048986 | DDK.I1.2176.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1131 | Thái Thị Ngọc Ánh | 191910959 | 03/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048768 | DDK.I1.1958.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1132 | Thân Thống | 049200008129 | 09/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049163 | DDK.I1.2353.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1133 | Tô Thành Nam | 206213526 | 04/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049003 | DDK.I1.2193.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1134 | Trần Anh Đài | 049200003687 | 15/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048804 | DDK.I1.1994.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1135 | Trần Anh Quốc | 066201014402 | 18/03/2001 | Đắk Lắk | DND.I1.0049087 | DDK.I1.2277.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1136 | Trần Anh Tuấn | 044091000694 | 05/03/1991 | Quảng Bình | DND.I1.0049225 | DDK.I1.2415.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1137 | Trần Bảo Tú | 049201006174 | 31/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049218 | DDK.I1.2408.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1138 | Trần Cao Minh Trí | 048200003769 | 28/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049204 | DDK.I1.2394.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1139 | Trần Chí Cường | 044200006987 | 05/06/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0048802 | DDK.I1.1992.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1140 | Trần Công Minh | 049200000607 | 11/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048996 | DDK.I1.2186.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1141 | Trần Đình Hiệp | 206193102 | 06/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048872 | DDK.I1.2062.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1142 | Trần Đình Quang | 040201013411 | 01/01/2001 | Nghệ An | DND.I1.0049080 | DDK.I1.2270.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1143 | Trần Đình Sanh | 231254419 | 10/03/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049100 | DDK.I1.2290.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1144 | Trần Đức Bình Trị | 046097013944 | 25/10/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049206 | DDK.I1.2396.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1145 | Trần Đức Hoàng | 221507426 | 24/11/2001 | Phú Yên | DND.I1.0048898 | DDK.I1.2088.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1146 | Trần Đức Nam | 049201010540 | 24/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049004 | DDK.I1.2194.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1147 | Trần Đức Thông | 042099012891 | 14/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049161 | DDK.I1.2351.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1148 | Trần Duy Hiệu | 201796235 | 07/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048882 | DDK.I1.2072.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1149 | Trần Hoa Xuân Thơ | 051301011622 | 20/07/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049154 | DDK.I1.2344.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1150 | Trần Hoàng Công | 042200005965 | 06/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048795 | DDK.I1.1985.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |