| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Lâm Tấn Minh | 044205013245 | 05/01/2005 | Quảng Bình | DND.I1.0067818 | DDK.I1.0461.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1102 | Lâm Thị Yến Vy | 049302005390 | 01/03/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067899 | DDK.I1.0542.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1103 | Lê Đình Hoàng | 051202012450 | 10/04/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067788 | DDK.I1.0431.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1104 | Lê Hữu Dũng | 066202004798 | 28/01/2002 | Đắk Lắk | DND.I1.0067772 | DDK.I1.0415.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1105 | Lê Mạnh Hùng | 042099008232 | 01/01/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0067792 | DDK.I1.0435.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1106 | Lê Nguyễn Minh Toàn | 049203014639 | 06/06/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067873 | DDK.I1.0516.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1107 | Lê Phúc Lâm | 048201000314 | 05/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067807 | DDK.I1.0450.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1108 | Lê Quốc Tính | 051202006633 | 16/11/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067870 | DDK.I1.0513.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1109 | Lê Tấn Đạt | 051098000247 | 03/11/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0067775 | DDK.I1.0418.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1110 | Lê Thị Cẩm Tiên | 048199002413 | 22/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0067866 | DDK.I1.0509.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1111 | Lê Tiến Linh | 040202019310 | 02/07/2002 | Nghệ An | DND.I1.0067809 | DDK.I1.0452.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1112 | Lê Trọng Minh Đức | 038202003330 | 21/10/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0067778 | DDK.I1.0421.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1113 | Lê Văn Đồng | 049202010249 | 15/12/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067777 | DDK.I1.0420.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1114 | Lê Văn Huy | 045097005082 | 25/05/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0067794 | DDK.I1.0437.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1115 | Lê Văn Mạnh | 040200010109 | 21/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0067817 | DDK.I1.0460.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1116 | Lê Văn Thắng | 049203001230 | 26/03/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067858 | DDK.I1.0501.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1117 | Lê Văn Thanh Phương | 046099000362 | 17/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067837 | DDK.I1.0480.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1118 | Lê Văn Tín | 045202006118 | 06/06/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0067869 | DDK.I1.0512.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1119 | Lê Vĩnh Thái | 049205014136 | 07/11/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0067851 | DDK.I1.0494.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1120 | Lê Xuân Sơn | 049099010399 | 10/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0067847 | DDK.I1.0490.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1121 | Lương Thanh Thái | 046201011284 | 06/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067852 | DDK.I1.0495.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1122 | Mai Vũ Phúc | 062205000170 | 30/01/2005 | Kon Tum | DND.I1.0067833 | DDK.I1.0476.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1123 | Mai Xuân Minh | 048085006447 | 31/01/1985 | Đà Nẵng | DND.I1.0067819 | DDK.I1.0462.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1124 | Ngô Đình Kha | 049200003903 | 19/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0067800 | DDK.I1.0443.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1125 | Ngô Đình Lợi | 049202012106 | 24/08/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067816 | DDK.I1.0459.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |