| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Phan Hồ Nam Thắng | 201797177 | 24/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049126 | DDK.I1.2316.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1102 | Phan Lê Huy Hoàng | 048099002704 | 15/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0048896 | DDK.I1.2086.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1103 | Phan Lê Kỷ Nguyên | 201815078 | 16/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049024 | DDK.I1.2214.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1104 | Phan Minh Tú | 225935584 | 18/08/2002 | Khánh Hòa | DND.I1.0049217 | DDK.I1.2407.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1105 | Phan Ngọc Hoàng | 201833566 | 25/03/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048897 | DDK.I1.2087.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1106 | Phan Ngọc Lương | 044201001586 | 03/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048983 | DDK.I1.2173.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1107 | Phan Ngọc Tuấn | 046200007740 | 03/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049223 | DDK.I1.2413.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1108 | Phan Tấn Quang | 049200014831 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049079 | DDK.I1.2269.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1109 | Phan Thanh Hải | 046098003302 | 02/07/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048860 | DDK.I1.2050.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1110 | Phan Thế Cầm | 192063013 | 26/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048782 | DDK.I1.1972.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1111 | Phan Thế Hợp | 046200009453 | 10/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048902 | DDK.I1.2092.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1112 | Phan Thị Ánh Tuyết | 049301012810 | 28/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049232 | DDK.I1.2422.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1113 | Phan Thị Bích Thảo | 049300003544 | 31/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049138 | DDK.I1.2328.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1114 | Phan Thị Hà Giang | 044300001916 | 28/02/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0048850 | DDK.I1.2040.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1115 | Phan Thị Hoài Thoa | 206374801 | 23/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049155 | DDK.I1.2345.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1116 | Phan Thị Như Mai | 049301010734 | 11/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048990 | DDK.I1.2180.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1117 | Phan Thị Thu Hà | 046300004567 | 05/11/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048854 | DDK.I1.2044.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1118 | Phan Thị Thúy | 051302006927 | 29/12/2022 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049171 | DDK.I1.2361.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1119 | Phan Trung Kiên | 049200000497 | 23/10/2000 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0048948 | DDK.I1.2138.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1120 | Phan Xuân Pho | 197418366 | 21/08/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049051 | DDK.I1.2241.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1121 | Phùng Xuân Phong | 048201000118 | 05/01/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049055 | DDK.I1.2245.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1122 | Quách Bá Lâm | 048098003575 | 03/07/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0048958 | DDK.I1.2148.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1123 | Tạ Thành Tuấn | 212588236 | 02/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049224 | DDK.I1.2414.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1124 | Tạ Thị Minh Nguyệt | 201795190 | 06/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049027 | DDK.I1.2217.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1125 | Tạ Thị Thùy Thiện | 049300013489 | 12/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049144 | DDK.I1.2334.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |