| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1076 | Đoàn Thị Hòa | 054303002866 | 18/06/2003 | Phú Yên | DND.I1.0067786 | DDK.I1.0429.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1077 | Đoàn Văn Khải | 049200008946 | 12/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0067801 | DDK.I1.0444.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1078 | Đoàn Văn Quyến | 045098006776 | 18/03/2024 | Quảng Trị | DND.I1.0067844 | DDK.I1.0487.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1079 | Dương Đình Kiên | 051099005619 | 27/10/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067804 | DDK.I1.0447.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1080 | Dương Hoàng Anh | 049201010726 | 06/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0067762 | DDK.I1.0405.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1081 | Dương Nam Hải | 048201005637 | 20/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0067780 | DDK.I1.0423.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1082 | Dương Thị Minh Anh | 049303003712 | 24/01/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0067763 | DDK.I1.0406.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1083 | Hồ Đắc Quang | 046201008305 | 04/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067839 | DDK.I1.0482.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1084 | Hồ Duy Vinh | 048203005355 | 08/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067895 | DDK.I1.0538.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1085 | Hồ Gia Bảo | 042099010264 | 07/11/1999 | Gia Lai | DND.I1.0067767 | DDK.I1.0410.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1086 | Hồ Hoàng Long | 048200002237 | 10/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0067812 | DDK.I1.0455.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1087 | Hồ Ngọc Hưng | 046201006019 | 29/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067797 | DDK.I1.0440.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1088 | Hồ Quế Thương | 049193013459 | 20/12/1993 | Quảng Nam | DND.I1.0067864 | DDK.I1.0507.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1089 | Hồ Văn Nhân | 049200005183 | 21/09/2000 | Nghệ An | DND.I1.0067828 | DDK.I1.0471.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1090 | Hồ Văn Thành Nhân | 046201012508 | 25/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067829 | DDK.I1.0472.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1091 | Hoàng Hữu Hùng | 046202011695 | 05/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067791 | DDK.I1.0434.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1092 | Hoàng Kim Thanh Thảo | 048303003572 | 15/06/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067856 | DDK.I1.0499.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1093 | Hoàng Ngọc Anh Tuấn | 045201005554 | 11/07/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0067882 | DDK.I1.0525.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1094 | Hoàng Thị Thu Tiến | 046304003738 | 01/10/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067867 | DDK.I1.0510.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1095 | Hoàng Trọng Nam | 040201017855 | 26/10/2001 | Nghệ An | DND.I1.0067822 | DDK.I1.0465.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1096 | Hoàng Tường Cát Tiên | 048303004863 | 02/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067865 | DDK.I1.0508.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1097 | Huỳnh Chí Vĩ | 049302001337 | 14/07/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067892 | DDK.I1.0535.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1098 | Khương Nguyên Tuấn | 038202017057 | 20/10/2002 | Thanh Hóa | DND.I1.0067883 | DDK.I1.0526.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1099 | Kiều Quốc Trung | 049200011492 | 06/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0067877 | DDK.I1.0520.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1100 | Lâm Phi Tường | 051201011528 | 01/01/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067890 | DDK.I1.0533.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |