STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1076 Phạm Anh Hùng 044201004712 02/01/2001 Quảng Bình DND.I1.0048907 DDK.I1.2097.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1077 Phạm Đình Thanh Lâm 201775654 01/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048957 DDK.I1.2147.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1078 Phạm Hưng Hòa 049200012383 28/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0048885 DDK.I1.2075.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1079 Phạm Huỳnh Văn Đạt 206266624 03/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0048815 DDK.I1.2005.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1080 Phạm Khắc Bảo 042201011598 16/08/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0048777 DDK.I1.1967.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1081 Phạm Minh Hiếu 201830165 14/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048880 DDK.I1.2070.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1082 Phạm Ngô Quyền Linh 04020101338 08/02/2001 Nghệ An DND.I1.0048961 DDK.I1.2151.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1083 Phạm Phan Tấn Minh 048200006187 11/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048995 DDK.I1.2185.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1084 Phạm Quốc Toàn 049200000573 08/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0049189 DDK.I1.2379.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1085 Phạm Tâm Đức 046099007558 15/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048831 DDK.I1.2021.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1086 Phạm Tấn Lộc 049200010361 27/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0048967 DDK.I1.2157.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1087 Phạm Tấn Quang 051201011805 23/12/2022 Hà Nội DND.I1.0049078 DDK.I1.2268.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1088 Phạm Thân Minh Phương 049201010273 03/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0049069 DDK.I1.2259.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1089 Phạm Thế Anh 225913536 01/02/2000 Hải Phòng DND.I1.0048763 DDK.I1.1953.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1090 Phạm Thị Mỹ Linh 049300003488 28/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0048962 DDK.I1.2152.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1091 Phạm Thị Ngọc Sương 049301008322 30/06/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049106 DDK.I1.2296.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1092 Phạm Thị Như Ý 044301003851 05/02/2001 Quảng Bình DND.I1.0049263 DDK.I1.2453.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1093 Phạm Trí Hải 046201010137 11/10/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048859 DDK.I1.2049.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1094 Phạm Trung Nguyên 051200010303 08/11/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049023 DDK.I1.2213.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1095 Phạm Tú Linh 044198008953 25/09/1998 Quảng Bình DND.I1.0048963 DDK.I1.2153.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1096 Phạm Tuấn Anh 042201008808 16/08/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0048764 DDK.I1.1954.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1097 Phạm Văn Hùng 049201009897 20/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0048908 DDK.I1.2098.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1098 Phạm Văn Trí 051099005801 04/12/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0049202 DDK.I1.2392.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1099 Phạm Xuân Long 049200000241 06/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0048976 DDK.I1.2166.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1100 Phan Công Hùng 042201008959 12/01/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0048909 DDK.I1.2099.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản