| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | Trương Công Pháp | 046203211378 | 12/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070266 | DDK.I1.0595.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1052 | Trương Thị Diễm Quỳnh | 046302003030 | 14/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070386 | DDK.I1.0715.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1053 | Trương Thị Quyên | 049301000783 | 16/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070384 | DDK.I1.0713.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1054 | Trương Tuấn Anh | 049099003347 | 27/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070218 | DDK.I1.0547.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1055 | Võ Đức Chính | 040201025755 | 22/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070224 | DDK.I1.0553.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1056 | Võ Đức Quãng | 191993707 | 20/11/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070377 | DDK.I1.0706.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1057 | Võ Đức Việt Hùng | 044202000339 | 17/01/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0070315 | DDK.I1.0644.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1058 | Võ Hồng Phúc | 206458892 | 12/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070270 | DDK.I1.0599.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1059 | Võ Minh Huy | 049201004460 | 27/02/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070354 | DDK.I1.0683.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1060 | Võ Mỹ Hồng Trà | 212537781 | 05/08/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070397 | DDK.I1.0726.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1061 | Võ Nguyễn Tường Bách | 046201001256 | 24/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070219 | DDK.I1.0548.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1062 | Võ Thị Cát Tiên | 049199006432 | 09/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070296 | DDK.I1.0625.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1063 | Vũ Bình An | 040201025350 | 07/09/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070323 | DDK.I1.0652.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1064 | Bùi Thanh Thảo | 049302012049 | 06/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067855 | DDK.I1.0498.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1065 | Châu Đoàn Anh Thư | 048303005971 | 11/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0067862 | DDK.I1.0505.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1066 | Châu Đức Hoàng | 046202010784 | 08/05/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067787 | DDK.I1.0430.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1067 | Châu Thị Diễm | 049302007146 | 11/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0067771 | DDK.I1.0414.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1068 | Đào Văn Tùng | 046202004789 | 01/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067887 | DDK.I1.0530.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1069 | Đinh Văn Cường | 040201018934 | 10/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0067769 | DDK.I1.0412.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1070 | Đỗ Phương Toàn | 046201008352 | 19/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067872 | DDK.I1.0515.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1071 | Đỗ Trung Nguyên | 062205006907 | 26/01/2005 | Kon Tum | DND.I1.0067826 | DDK.I1.0469.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1072 | Đỗ Văn Tín | 046202004629 | 15/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067868 | DDK.I1.0511.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1073 | Đỗ Vạn Trường | 051201008959 | 01/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067879 | DDK.I1.0522.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1074 | Đoàn Lê Gia Huy | 046205011540 | 11/02/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0067793 | DDK.I1.0436.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1075 | Đoàn Lê Thu Uyên | 051303004363 | 03/02/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0067891 | DDK.I1.0534.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |