| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | Ngô Đức Trọng | 215563874 | 07/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0049209 | DDK.I1.2399.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1052 | Ngô Minh Hải | 044201003175 | 24/11/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048857 | DDK.I1.2047.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1053 | Ngô Ngọc Tài | 049099014408 | 27/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049108 | DDK.I1.2298.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1054 | Ngô Quốc Hiếu | 049201013542 | 18/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048875 | DDK.I1.2065.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1055 | Ngô Thành Tài | 048201006572 | 23/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049109 | DDK.I1.2299.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1056 | Ngô Thị Thu Đông | 049300008774 | 04/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048823 | DDK.I1.2013.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1057 | Ngô Thị Thu Thủy | 201806951 | 27/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049172 | DDK.I1.2362.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1058 | Ngô Tiến Vũ | 201854469 | 08/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049254 | DDK.I1.2444.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1059 | Ngô Văn Thắng | 046200006771 | 31/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049122 | DDK.I1.2312.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1060 | Nguyễn Anh Tuấn | 049200013169 | 12/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049222 | DDK.I1.2412.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1061 | Nguyễn Bá Khánh | 042203003655 | 03/04/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048937 | DDK.I1.2127.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1062 | Nguyễn Bá Tịnh | 064200010097 | 30/09/2000 | Bình Định | DND.I1.0049187 | DDK.I1.2377.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1063 | Nguyễn Bảo Long | 225765332 | 31/10/2000 | Khánh Hòa | DND.I1.0048973 | DDK.I1.2163.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1064 | Nguyễn Công Minh | 187609824 | 30/03/1998 | Nghệ An | DND.I1.0048994 | DDK.I1.2184.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1065 | Nguyễn Công Minh | 044201004419 | 15/09/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048993 | DDK.I1.2183.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1066 | Nguyễn Công Thông | 048200003279 | 28/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049159 | DDK.I1.2349.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1067 | Nguyễn Cửu Long | 046201007458 | 10/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048974 | DDK.I1.2164.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1068 | Nguyễn Đắc Hùng Phú | 046200003123 | 05/12/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049056 | DDK.I1.2246.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1069 | Nguyễn Đại Bằng | 187809471 | 18/10/1999 | Nghệ An | DND.I1.0048771 | DDK.I1.1961.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1070 | Nguyễn Đại Phi Lâm | 049201007944 | 20/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048955 | DDK.I1.2145.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1071 | Nguyễn Đăng Bảo Đức | 192033937 | 12/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048827 | DDK.I1.2017.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1072 | Nguyễn Đăng Đức Bảo | 192033723 | 12/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048776 | DDK.I1.1966.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1073 | Nguyễn Đặng Hương Giang | 048301004153 | 06/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048847 | DDK.I1.2037.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1074 | Nguyễn Đăng Phi Thuần | 046201003153 | 23/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049169 | DDK.I1.2359.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1075 | Nguyễn Đăng Quang | 046201009852 | 19/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049077 | DDK.I1.2267.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |