| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | Nguyễn Văn Giang | 036200007421 | 22/07/2000 | Nam Định | DND.I1.0048849 | DDK.I1.2039.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1052 | Nguyễn Văn Hợp | 044200008511 | 26/05/2000 | Gia Lai | DND.I1.0048901 | DDK.I1.2091.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1053 | Nguyễn Văn Kiên | 040201024820 | 06/12/2001 | Nghệ An | DND.I1.0048947 | DDK.I1.2137.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1054 | Nguyễn Văn Nghĩa | 184388204 | 16/09/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049016 | DDK.I1.2206.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1055 | Nguyễn Văn Nhã | 049201003677 | 19/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049028 | DDK.I1.2218.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1056 | Nguyễn Văn Phục | 046201005594 | 12/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049062 | DDK.I1.2252.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1057 | Nguyễn Văn Phúc Nguyên | 201864175 | 16/10/2001 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0049022 | DDK.I1.2212.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1058 | Nguyễn Văn Quý | 048201000454 | 06/04/2021 | Đà Nẵng | DND.I1.0049090 | DDK.I1.2280.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1059 | Nguyễn Văn Tấn | 046200005427 | 09/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049115 | DDK.I1.2305.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1060 | Nguyễn Văn Thắng | 231317086 | 02/01/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049124 | DDK.I1.2314.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1061 | Nguyễn Văn Thắng | 049200002623 | 02/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049125 | DDK.I1.2315.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1062 | Nguyễn Văn Thành Đạt | 046201040686 | 12/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048814 | DDK.I1.2004.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1063 | Nguyễn Văn Tiến | 191915371 | 08/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049180 | DDK.I1.2370.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1064 | Nguyễn Văn Tiến | 042099006982 | 27/03/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049179 | DDK.I1.2369.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1065 | Nguyễn Văn Trần Quyền | 046201006685 | 01/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049093 | DDK.I1.2283.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1066 | Nguyễn Văn Trí | 048201003072 | 01/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049201 | DDK.I1.2391.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1067 | Nguyễn Văn Trường | 040200024807 | 13/10/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049215 | DDK.I1.2405.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1068 | Nguyễn Văn Tùng | 049201012681 | 22/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049228 | DDK.I1.2418.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1069 | Nguyễn Viết Khanh | 048200005485 | 12/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048936 | DDK.I1.2126.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1070 | Nguyễn Viết Sỹ | 049200011867 | 22/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049107 | DDK.I1.2297.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1071 | Nguyễn Võ Bảo Huy | 048200005666 | 06/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048927 | DDK.I1.2117.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1072 | Nguyễn Vũ Phát | 212583744 | 19/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049050 | DDK.I1.2240.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1073 | Nguyễn Vũ Thanh Uyên | 048300005254 | 17/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049237 | DDK.I1.2427.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1074 | Nguyễn Xuân Hiếu | 201797185 | 16/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048879 | DDK.I1.2069.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1075 | Nịnh Thanh Huyền | 241836046 | 24/05/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0048933 | DDK.I1.2123.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |