STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1026 Thái Gia Hân 049202009324 19/05/2002 Quảng Nam DND.I1.0070232 DDK.I1.0561.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1027 Thái Thị Ngọc Anh 040302005659 06/01/2002 Nghệ An DND.I1.0070325 DDK.I1.0654.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1028 Thái Văn Hùng 049099013248 20/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0070350 DDK.I1.0679.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1029 Thái Văn Quân 045201003523 04/01/2001 Quảng Trị DND.I1.0070379 DDK.I1.0708.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1030 Tô Thị Ny 046303005008 16/01/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070373 DDK.I1.0702.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1031 Trà Thị Thanh Thúy 049302009786 30/08/2002 Quảng Nam DND.I1.0070394 DDK.I1.0723.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1032 Trần Bá Anh Toàn 046202003990 03/10/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070303 DDK.I1.0632.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1033 Trần Đại Lợi 046099007801 05/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070360 DDK.I1.0689.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1034 Trần Đình Hoàng Long 046202007070 20/07/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070253 DDK.I1.0582.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1035 Trần Hồng Phong 045202004998 26/07/2002 Quảng Trị DND.I1.0070268 DDK.I1.0597.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1036 Trần Hữu Trọng 049099008439 14/06/1999 Quảng Nam DND.I1.0070305 DDK.I1.0634.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1037 Trần Minh Kiệt 05109801341 03/02/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0070247 DDK.I1.0576.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1038 Trần Minh Tuấn 046202007075 13/09/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070405 DDK.I1.0734.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1039 Trần Phước Nghĩa 048203008243 02/08/2003 Đà Nẵng DND.I1.0070370 DDK.I1.0699.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1040 Trần Phương Nhi 044302005559 05/08/2002 Quảng Bình DND.I1.0070264 DDK.I1.0593.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1041 Trần Tài Thức 049201004973 22/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0070295 DDK.I1.0624.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1042 Trần Thanh Sơn 049202010480 01/10/2002 Quảng Nam DND.I1.0070387 DDK.I1.0716.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1043 Trần Thị Ngọc Dung 048300005476 01/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0070226 DDK.I1.0555.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1044 Trần Văn Sang 046202004528 04/07/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0070280 DDK.I1.0609.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1045 Trần Văn Trọng 062200003631 06/08/2000 Kon Tum DND.I1.0070399 DDK.I1.0728.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1046 Trần Văn Tú 049202011157 19/11/2002 Quảng Nam DND.I1.0070311 DDK.I1.0640.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1047 Trang Tuấn Vũ C3289609 21/08/1998 Đà Nẵng DND.I1.0070319 DDK.I1.0648.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1048 Trịnh Minh Đô 049201009456 20/10/2001 Quảng Nam DND.I1.0070334 DDK.I1.0663.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1049 Trịnh Phương Nga 045302006417 07/04/2002 Quảng Trị DND.I1.0070376 DDK.I1.0705.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1050 Trương Công Minh 049201002403 07/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0070256 DDK.I1.0585.24 Ứng dụng CNTT Cơ bản