STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1026 Lê Văn Diện 049200014872 06/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0048816 DDK.I1.2006.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1027 Lê Văn Hiếu 044201009191 19/05/2001 Quảng Bình DND.I1.0048874 DDK.I1.2064.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1028 Lê Văn Hóa 045097004815 27/02/1997 Quảng Trị DND.I1.0048884 DDK.I1.2074.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1029 Lê Văn Huy 046201005173 22/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048923 DDK.I1.2113.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1030 Lê Văn Lưu 046099000429 22/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048985 DDK.I1.2175.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1031 Lê Văn Mẫn 046200012717 20/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048991 DDK.I1.2181.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1032 Lê Văn Nhựt 048201000411 30/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049045 DDK.I1.2235.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1033 Lê Văn Quốc 046201010499 12/10/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049085 DDK.I1.2275.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1034 Lê Văn Quý 066200010207 19/05/2000 Đắk Lắk DND.I1.0049089 DDK.I1.2279.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1035 Lê Văn Thiện 046200002667 03/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049143 DDK.I1.2333.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1036 Lê Văn Thịnh 212486187 18/08/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049149 DDK.I1.2339.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1037 Lê Văn Tưởng 049201008797 25/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0049229 DDK.I1.2419.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1038 Lê Vũ Hoài Nam 048201007315 23/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049000 DDK.I1.2190.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1039 Lê Xuân Mừng 046201006754 05/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048998 DDK.I1.2188.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1040 Lê Xuân Thuận 049200000728 21/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049170 DDK.I1.2360.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1041 Lương Duy Thạch 046200000325 17/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049116 DDK.I1.2306.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1042 Lương Thanh Thắng 048200000414 27/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049121 DDK.I1.2311.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1043 Lương Văn Dũng 046200004776 30/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048839 DDK.I1.2029.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1044 Lưu Thanh Bình 184418645 24/08/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0048778 DDK.I1.1968.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1045 Lý Đăng Quang 044201004221 23/05/2001 Quảng Bình DND.I1.0049076 DDK.I1.2266.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1046 Lý Thị Hằng Nga 197432264 15/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0049007 DDK.I1.2197.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1047 Lý Trang 048200000436 27/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049194 DDK.I1.2384.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1048 Mai Hoàng Nguyên 064201009439 06/09/2001 Gia Lai DND.I1.0049020 DDK.I1.2210.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1049 Mai Vũ Thiên 049086012427 05/03/1986 Quảng Nam DND.I1.0049141 DDK.I1.2331.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1050 Ngô Đức Huy 201827757 22/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048924 DDK.I1.2114.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản