| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1026 | Nguyễn Thị Thanh Vi | 048301005711 | 22/02/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049242 | DDK.I1.2432.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1027 | Nguyễn Thị Thu | 042300000155 | 24/02/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049164 | DDK.I1.2354.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1028 | Nguyễn Thị Thu Hà | 201795567 | 05/11/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048853 | DDK.I1.2043.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1029 | Nguyễn Thị Thùy Chi | 040301021222 | 16/04/2001 | Nghệ An | DND.I1.0048786 | DDK.I1.1976.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1030 | Nguyễn Thị Thủy Cúc | 062300004476 | 14/03/2000 | Kon Tum | DND.I1.0048797 | DDK.I1.1987.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1031 | Nguyễn Thị Thúy Phượng | 231350030 | 06/07/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049071 | DDK.I1.2261.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1032 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 046300005848 | 12/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049197 | DDK.I1.2387.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1033 | Nguyễn Thị Trang | 201805056 | 01/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049195 | DDK.I1.2385.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1034 | Nguyễn Thị Vi Na | 051302007275 | 01/06/2022 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048999 | DDK.I1.2189.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1035 | Nguyễn Thị Xuân Vy | 048300000394 | 10/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049258 | DDK.I1.2448.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1036 | Nguyễn Thu Khuyên | 184350852 | 06/02/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048944 | DDK.I1.2134.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1037 | Nguyễn Thu Uyên | 049301006470 | 09/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049236 | DDK.I1.2426.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1038 | Nguyễn Thương Tín | 051201003040 | 28/02/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049185 | DDK.I1.2375.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1039 | Nguyễn Tiến Đạt | 044201003247 | 21/08/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048813 | DDK.I1.2003.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1040 | Nguyễn Tiến Dũng | 038201000809 | 01/01/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0048842 | DDK.I1.2032.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1041 | Nguyễn Tiến Hùng | 045201005264 | 30/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048906 | DDK.I1.2096.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1042 | Nguyễn Trần Mỹ Hoàng | 048300002913 | 13/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048895 | DDK.I1.2085.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1043 | Nguyễn Trí Hòa | 045201002707 | 12/10/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0048883 | DDK.I1.2073.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1044 | Nguyễn Trọng Cường | 184404618 | 13/04/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048801 | DDK.I1.1991.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1045 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 206308569 | 16/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049015 | DDK.I1.2205.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1046 | Nguyễn Trọng Tấn | 042201011710 | 20/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049114 | DDK.I1.2304.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1047 | Nguyễn Trung Hiếu | 206353067 | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048878 | DDK.I1.2068.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1048 | Nguyễn Trung Kiên | 049200008781 | 19/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048946 | DDK.I1.2136.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1049 | Nguyễn Văn Bàng | 046200000167 | 01/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048770 | DDK.I1.1960.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1050 | Nguyễn Văn Đình | 064201004194 | 08/09/2001 | Gia Lai | DND.I1.0048821 | DDK.I1.2011.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |