| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Nguyễn Văn Quốc Đạt | 206266184 | 07/12/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0070383 | DDK.I1.0712.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1002 | Nguyễn Văn Tài | 049203012647 | 16/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070388 | DDK.I1.0717.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1003 | Nguyễn Văn Tiến | 048203000198 | 28/10/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070299 | DDK.I1.0628.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1004 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 044201000224 | 19/05/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0070228 | DDK.I1.0557.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1005 | Nguyễn Văn Trung | 049202011036 | 20/12/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070401 | DDK.I1.0730.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1006 | Nguyễn Vĩnh Quân | 040201023891 | 29/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070275 | DDK.I1.0604.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1007 | Nguyễn Xuân Hòa | 046099009651 | 01/08/1999 | Gia Lai | DND.I1.0070236 | DDK.I1.0565.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1008 | Phạm Ái Như | 056302009528 | 06/06/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0070265 | DDK.I1.0594.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1009 | Phạm Gia Huy | 049201000704 | 09/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070353 | DDK.I1.0682.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1010 | Phạm Minh Sang | 049099000737 | 03/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070279 | DDK.I1.0608.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1011 | Phạm Minh Toàn | 049202012792 | 10/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070301 | DDK.I1.0630.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1012 | Phạm Nhật Tú | 049200008599 | 12/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0070310 | DDK.I1.0639.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1013 | Phạm Thanh Nam | 049201009651 | 15/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070367 | DDK.I1.0696.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1014 | Phạm Văn Lên | 049203006169 | 22/01/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070250 | DDK.I1.0579.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1015 | Phạm Xuân Quân | 048203006416 | 22/12/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070378 | DDK.I1.0707.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1016 | Phan Gia Hà Giang | 046303000986 | 26/11/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070338 | DDK.I1.0667.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1017 | Phan Hữu Hoàng | 042202012296 | 23/01/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0070238 | DDK.I1.0567.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1018 | Phan Lê Quỳnh Ngọc | 046305001681 | 19/07/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070262 | DDK.I1.0591.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1019 | Phan Ngọc Sơn | 048200007245 | 21/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0070281 | DDK.I1.0610.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1020 | Phan Nguyễn Thảo Nhi | 048305000464 | 04/10/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0070289 | DDK.I1.0618.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1021 | Phan Trung Mỹ | 067099002395 | 05/11/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0070260 | DDK.I1.0589.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1022 | Phan Văn Quý | 042203004012 | 07/12/2003 | Hà Tĩnh | DND.I1.0070276 | DDK.I1.0605.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1023 | Phùng Mạnh Toàn | 048201007662 | 10/06/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070302 | DDK.I1.0631.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1024 | Quách Thiện Đức | 046202004125 | 20/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070335 | DDK.I1.0664.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1025 | Thái Bá Dương | E00498792 | 17/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0070322 | DDK.I1.0651.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |