| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Lê Quang Huy | 064201010456 | 21/05/2001 | Gia Lai | DND.I1.0048922 | DDK.I1.2112.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1002 | Lê Quang Việt Thắng | 038200016145 | 10/12/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0049118 | DDK.I1.2308.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1003 | Lê Tất Thịnh | 201817446 | 11/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049148 | DDK.I1.2338.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1004 | Lê Thanh Tuấn | 046201002831 | 17/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049221 | DDK.I1.2411.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1005 | Lê Thế Vỹ | 206370790 | 11/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049261 | DDK.I1.2451.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1006 | Lê Thị Ánh Hiền | 191913609 | 09/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048865 | DDK.I1.2055.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1007 | Lê Thị Cúc | 197480703 | 16/11/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0048796 | DDK.I1.1986.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1008 | Lê Thị Hồng Nhung | 192107214 | 20/07/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049044 | DDK.I1.2234.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1009 | Lê Thị Kim Ngân | 045301007488 | 30/09/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049008 | DDK.I1.2198.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1010 | Lê Thị Minh Nga | 049301011460 | 19/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049006 | DDK.I1.2196.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1011 | Lê Thị Minh Ngoan | 045300003948 | 04/09/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049018 | DDK.I1.2208.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1012 | Lê Thị Ngọc Diệp | 046301004269 | 27/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048818 | DDK.I1.2008.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1013 | Lê Thị Phương Trinh | 206394613 | 19/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049208 | DDK.I1.2398.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1014 | Lê Thị Thơm | 045300004591 | 07/05/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049157 | DDK.I1.2347.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1015 | Lê Thị Thu Hà | 068300008844 | 26/10/2000 | Lâm Đồng | DND.I1.0048851 | DDK.I1.2041.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1016 | Lê Thị Thùy Trang | 046303006846 | 04/06/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049193 | DDK.I1.2383.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1017 | Lê Thị Uyên | 051199010971 | 12/05/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049235 | DDK.I1.2425.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1018 | Lê Trí Đô | 045200008361 | 05/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0048822 | DDK.I1.2012.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1019 | Lê Trọng Tín | 215526369 | 28/08/2001 | Bình Định | DND.I1.0049184 | DDK.I1.2374.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1020 | Lê Trung Hiếu | 044200001998 | 24/12/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0048873 | DDK.I1.2063.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1021 | Lê Trung Nhật | 042099007748 | 01/10/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049034 | DDK.I1.2224.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1022 | Lê Tự Quốc Thắng | 049201009713 | 20/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049120 | DDK.I1.2310.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1023 | Lê Tự Thắng | 049201012767 | 25/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049119 | DDK.I1.2309.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1024 | Lê Văn Bửu | 046201008775 | 20/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048781 | DDK.I1.1971.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1025 | Lê Văn Chính | 049201012851 | 29/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048790 | DDK.I1.1980.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |