| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Nguyễn Thanh Hoàng Nam | 045201001785 | 05/07/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049002 | DDK.I1.2192.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1002 | Nguyễn Thành Thắng | 049201005262 | 12/04/2021 | Quảng Nam | DND.I1.0049123 | DDK.I1.2313.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1003 | Nguyễn Thành Tú | 044200001658 | 01/04/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0049216 | DDK.I1.2406.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1004 | Nguyễn Thanh Tùng | 206457486 | 24/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049227 | DDK.I1.2417.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1005 | Nguyễn Thị Bích Diệu | 052300007787 | 21/05/2000 | Bình Định | DND.I1.0048820 | DDK.I1.2010.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1006 | Nguyễn Thị Giang | 042300009653 | 16/03/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048848 | DDK.I1.2038.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1007 | Nguyễn Thị Hạ Ngân | 049301013806 | 10/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049009 | DDK.I1.2199.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1008 | Nguyễn Thị Hiền | 048301000100 | 30/03/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048867 | DDK.I1.2057.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1009 | Nguyễn Thị Hiền | 049300009119 | 19/12/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048868 | DDK.I1.2058.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1010 | Nguyễn Thị Hiền | 049300010051 | 10/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048866 | DDK.I1.2056.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1011 | Nguyễn Thị Hoàng Vân | 045302007442 | 15/04/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0049239 | DDK.I1.2429.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1012 | Nguyễn Thị Huyền | 049300004091 | 15/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048931 | DDK.I1.2121.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1013 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 197384137 | 04/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0048987 | DDK.I1.2177.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1014 | Nguyễn Thị Kim Hiếu | 051302009498 | 23/10/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048877 | DDK.I1.2067.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1015 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 045300002324 | 24/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049010 | DDK.I1.2200.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1016 | Nguyễn Thị Lang Tiên | 206317068 | 07/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049176 | DDK.I1.2366.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1017 | Nguyễn Thị Mai | 044301003123 | 16/07/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048989 | DDK.I1.2179.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1018 | Nguyễn Thị Minh Châu | 046301004458 | 08/01/2001 | Hà Nội | DND.I1.0048785 | DDK.I1.1975.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1019 | Nguyễn Thị Minh Thi | 054300001293 | 01/10/2000 | Phú Yên | DND.I1.0049140 | DDK.I1.2330.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1020 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | 212435087 | 13/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048932 | DDK.I1.2122.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1021 | Nguyễn Thị Mỹ Lài | 049301013205 | 13/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048953 | DDK.I1.2143.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1022 | Nguyễn Thị Phượng | 212862660 | 03/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049070 | DDK.I1.2260.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1023 | Nguyễn Thị Quyên | 051301007921 | 25/12/2022 | Hà Nội | DND.I1.0049092 | DDK.I1.2282.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1024 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 046300003958 | 12/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049196 | DDK.I1.2386.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1025 | Nguyễn Thị Thanh Phương | 049301006427 | 29/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049068 | DDK.I1.2258.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |