| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 976 | Nguyễn Thị Dạ Thảo | 049302003732 | 02/01/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070287 | DDK.I1.0616.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 977 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 048303000534 | 19/07/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070215 | DDK.I1.0544.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 978 | Nguyễn Thị Khánh An | 048301007235 | 26/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070243 | DDK.I1.0572.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 979 | Nguyễn Thị Linh | 049303011270 | 09/01/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070392 | DDK.I1.0721.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 980 | Nguyễn Thị Ngọc Hiên | 035301004885 | 21/07/2001 | Hà Nam | DND.I1.0070341 | DDK.I1.0670.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 981 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 041599003525 | 24/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0070371 | DDK.I1.0700.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 982 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 045198000900 | 19/08/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0070263 | DDK.I1.0592.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 983 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 052303006137 | 19/11/2003 | Bình Định | DND.I1.0070395 | DDK.I1.0724.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 984 | Nguyễn Thị Thuận | 046302011450 | 21/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070294 | DDK.I1.0623.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 985 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 049301004989 | 16/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070372 | DDK.I1.0701.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 986 | Nguyễn Thúy Kiều My | 064302007314 | 04/03/2002 | Gia Lai | DND.I1.0070259 | DDK.I1.0588.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 987 | Nguyễn Tiến Đạt | 040200014055 | 22/12/2000 | Nghệ An | DND.I1.0070227 | DDK.I1.0556.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 988 | Nguyễn Tiến Hoàng | 044201004172 | 20/10/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0070348 | DDK.I1.0677.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 989 | Nguyễn Trần Ánh Minh | 049301013180 | 12/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070255 | DDK.I1.0584.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 990 | Nguyễn Trung Kiên | 040203004468 | 11/10/2003 | Nghệ An | DND.I1.0070246 | DDK.I1.0575.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 991 | Nguyễn Trường Bảo Ngân | 049202011304 | 17/05/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070368 | DDK.I1.0697.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 992 | Nguyễn Tuấn Phong | 040202021669 | 01/11/2002 | Nghệ An | DND.I1.0070267 | DDK.I1.0596.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 993 | Nguyễn Tuệ Mãng | 046202003664 | 26/06/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070362 | DDK.I1.0691.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 994 | Nguyễn Văn Anh Tú | 048203000385 | 21/04/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070309 | DDK.I1.0638.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 995 | Nguyễn Văn Định | 048097004470 | 14/08/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0070333 | DDK.I1.0662.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 996 | Nguyễn Văn Hải | 048088004722 | 07/09/1988 | Đà Nẵng | DND.I1.0070339 | DDK.I1.0668.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 997 | Nguyễn Văn Hùng | 040201022473 | 01/03/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070349 | DDK.I1.0678.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 998 | Nguyễn Văn Khôi | 051203009922 | 18/07/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070245 | DDK.I1.0574.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 999 | Nguyễn Văn Phúc | 051202004706 | 16/05/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070269 | DDK.I1.0598.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 1000 | Nguyễn Văn Phúc Thảo | 049201015094 | 02/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070288 | DDK.I1.0617.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |