STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
976 La Phước Long 066200004557 09/02/2000 Đắk Lắk DND.I1.0048972 DDK.I1.2162.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
977 Lại Thị Ngọc Ánh 042300008031 04/03/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0048767 DDK.I1.1957.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
978 Lâm Quốc Bảo 049201007357 05/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0048775 DDK.I1.1965.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
979 Lê Anh Đức 045200004091 01/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0048825 DDK.I1.2015.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
980 Lê Anh Nhật 042200011899 04/12/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049033 DDK.I1.2223.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
981 Lê Anh Quân 201802836 07/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049072 DDK.I1.2262.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
982 Lê Bá Kiên 048201004460 09/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048945 DDK.I1.2135.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
983 Lê Công Tiền 049201007426 22/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0049182 DDK.I1.2372.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
984 Lê Công Vinh 040201021414 28/09/2001 Nghệ An DND.I1.0049247 DDK.I1.2437.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
985 Lê Đức Anh 191904446 24/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048760 DDK.I1.1950.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
986 Lê Đức Phong 045201006461 31/07/2001 Quảng Trị DND.I1.0049052 DDK.I1.2242.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
987 Lê Hoàng Nhung 044301002785 30/09/2001 Quảng Bình DND.I1.0049043 DDK.I1.2233.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
988 Lê Hoàng Việt Hưng 046099010211 29/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048911 DDK.I1.2101.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
989 Lê Hồng Hải 206332948 15/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0048856 DDK.I1.2046.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
990 Lê Hùng Sơn 046200000914 05/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049102 DDK.I1.2292.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
991 Lê Huỳnh Đức 201835640 24/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048826 DDK.I1.2016.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
992 Lê Huỳnh Phong 049201004978 24/08/2021 Quảng Nam DND.I1.0049053 DDK.I1.2243.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
993 Lê Minh Châu 045301006491 22/09/2001 Hà Nội DND.I1.0048784 DDK.I1.1974.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
994 Lê Minh Quốc 048093005271 02/09/1993 Đà Nẵng DND.I1.0049084 DDK.I1.2274.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
995 Lê Ngọc Nhân 049200007023 14/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0049030 DDK.I1.2220.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
996 Lê Ngọc Thắng 040200016765 24/10/2000 Nghệ An DND.I1.0049117 DDK.I1.2307.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
997 Lê Nguyễn Quang Huy 201784160 04/01/1999 Đà Nẵng DND.I1.0048921 DDK.I1.2111.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
998 Lê Nguyễn Xuân Hương 052300009314 18/11/2000 Bình Định DND.I1.0048916 DDK.I1.2106.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
999 Lê Nhật Minh 191911496 20/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048992 DDK.I1.2182.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1000 Lê Quang Hiển 040099025822 04/10/1999 Nghệ An DND.I1.0048869 DDK.I1.2059.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản