STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
976 Nguyễn Phú Đạt 051200005135 24/09/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0048809 DDK.I1.1999.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
977 Nguyễn Phúc Cường 045200003388 19/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0048800 DDK.I1.1990.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
978 Nguyễn Phúc Đăng Khoa 049200007453 27/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0048942 DDK.I1.2132.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
979 Nguyễn Phúc Nhật Hưng 048201007453 28/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048912 DDK.I1.2102.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
980 Nguyễn Phúc Thịnh 045201004504 05/11/2001 Quảng Trị DND.I1.0049152 DDK.I1.2342.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
981 Nguyễn Phước Nguyên 231292641 05/09/2001 Gia Lai DND.I1.0049021 DDK.I1.2211.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
982 Nguyễn Quang Hưng 048200002614 27/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048913 DDK.I1.2103.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
983 Nguyễn Quang Hữu Phúc 206216986 21/12/1997 Quảng Nam DND.I1.0049061 DDK.I1.2251.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
984 Nguyễn Quang Nhân 048201000886 14/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049031 DDK.I1.2221.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
985 Nguyễn Quang Nhật 051200003651 16/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0049035 DDK.I1.2225.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
986 Nguyễn Quang Sao 064200015211 10/04/2000 Gia Lai DND.I1.0049101 DDK.I1.2291.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
987 Nguyễn Quang Tiến 044099000718 16/06/1999 Quảng Bình DND.I1.0049178 DDK.I1.2368.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
988 Nguyễn Quang Việt 040201004700 12/08/2001 Nghệ An DND.I1.0049246 DDK.I1.2436.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
989 Nguyễn Quốc 049200009142 25/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0049086 DDK.I1.2276.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
990 Nguyễn Quốc Duy 054200007507 06/02/2000 Phú Yên DND.I1.0048845 DDK.I1.2035.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
991 Nguyễn Quốc Khánh 046200012198 18/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048938 DDK.I1.2128.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
992 Nguyễn Quốc Trí 046200004753 15/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049200 DDK.I1.2390.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
993 Nguyễn Quốc Trung 049201007909 03/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0049212 DDK.I1.2402.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
994 Nguyễn Sanh Đức 046201002727 20/04/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048830 DDK.I1.2020.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
995 Nguyễn Tấn Lộc 052201016642 10/02/2001 Bình Định DND.I1.0048966 DDK.I1.2156.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
996 Nguyễn Thái Sơn 231302995 01/05/2001 Gia Lai DND.I1.0049105 DDK.I1.2295.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
997 Nguyễn Thái Vinh 201805272 05/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049248 DDK.I1.2438.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
998 Nguyễn Thanh Đạt 049200005411 07/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0048810 DDK.I1.2000.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
999 Nguyễn Thành Đạt 044200002365 27/07/2000 Quảng Bình DND.I1.0048811 DDK.I1.2001.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
1000 Nguyễn Thành Đạt 049201004557 03/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0048812 DDK.I1.2002.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản