| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Trương Huy Hoàng | 066207017160 | 09/06/2007 | Đắk Lắk | DND.I1.0087515 | DDK.I1.0812.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 77 | Trương Quang Dương | 045200000092 | 19/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0087508 | DDK.I1.0805.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 78 | Trương Tấn Khoa | 048207008428 | 06/07/2007 | Đà Nẵng | DND.I1.0087522 | DDK.I1.0819.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 79 | Trương Văn Quý | 044202004552 | 10/12/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0087543 | DDK.I1.0840.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 80 | Võ Hữu Đạt | 042206010848 | 22/08/2006 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087502 | DDK.I1.0799.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 81 | Bùi Quốc Trường | 056206005544 | 11/01/2006 | Khánh Hòa | DND.I1.0084636 | DDK.I1.0780.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 82 | Cái Thế Trọng Tường | 046202004905 | 19/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084638 | DDK.I1.0782.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 83 | Cao Minh Trí | 052206008467 | 02/05/2006 | Bình Định | DND.I1.0084633 | DDK.I1.0777.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 84 | Đặng Công Hân | 056204000144 | 06/10/2004 | Khánh Hòa | DND.I1.0084553 | DDK.I1.0697.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 85 | Đặng Kiến Quốc | 040205027178 | 07/04/2005 | Nghệ An | DND.I1.0084613 | DDK.I1.0757.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 86 | Đặng Nguyễn Thiên An | 048306000456 | 07/12/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0084529 | DDK.I1.0673.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 87 | Đặng Xuân Thịnh | 049097009978 | 02/09/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0084626 | DDK.I1.0770.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 88 | Đinh Bảo Thạch | 066205016441 | 12/03/2005 | Đắk Lắk | DND.I1.0084621 | DDK.I1.0765.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 89 | Đỗ Công Huy | 048205000399 | 31/05/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0084565 | DDK.I1.0709.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 90 | Đoàn Ngọc Thịnh | 048206001562 | 05/06/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0084627 | DDK.I1.0771.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 91 | Đoàn Quang Vinh | 049203015579 | 04/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084641 | DDK.I1.0785.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 92 | Đồng Xuân Bảo Long | 042204002734 | 11/02/2004 | Hà Tĩnh | DND.I1.0084580 | DDK.I1.0724.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 93 | Dương Tấn Thịnh | 049203015887 | 01/02/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084625 | DDK.I1.0769.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 94 | Dương Văn Đạt | 064203000357 | 05/01/2003 | Gia Lai | DND.I1.0084543 | DDK.I1.0687.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 95 | Hà Dữ Danh | 046203000599 | 23/09/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084535 | DDK.I1.0679.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 96 | Hà Đức Khang Ninh | 048203008622 | 14/01/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084600 | DDK.I1.0744.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 97 | Hồ Anh Khoa | 049202000636 | 11/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0084571 | DDK.I1.0715.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 98 | Hồ Đức Mạnh | 051203007392 | 12/05/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0084588 | DDK.I1.0732.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 99 | Hồ Trần Thùy Dung | 048303000451 | 08/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084536 | DDK.I1.0680.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 100 | Hồ Văn Hậu | 046205002044 | 10/01/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084555 | DDK.I1.0699.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |