| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 951 | Nguyễn Kính Ân | 046201013010 | 03/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070327 | DDK.I1.0656.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 952 | Nguyễn Lê Minh Thư | 048302007403 | 22/11/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0070396 | DDK.I1.0725.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 953 | Nguyễn Lê Trung Kiên | 049200003708 | 02/05/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0070355 | DDK.I1.0684.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 954 | Nguyễn Minh Đạo | 049202012021 | 02/03/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070331 | DDK.I1.0660.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 955 | Nguyễn Ngọc Tiến | 045202006621 | 02/04/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0070298 | DDK.I1.0627.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 956 | Nguyễn Ngọc Tín | 052201012656 | 12/05/2001 | Bình Định | DND.I1.0070300 | DDK.I1.0629.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 957 | Nguyễn Phước Anh Minh | 048200000311 | 02/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0070364 | DDK.I1.0693.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 958 | Nguyễn Phước Thanh | 049202010782 | 09/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070285 | DDK.I1.0614.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 959 | Nguyễn Quang Khải | 049201004741 | 05/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070242 | DDK.I1.0571.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 960 | Nguyễn Quang Trường | 049201008358 | 18/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070308 | DDK.I1.0637.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 961 | Nguyễn Quang Vũ | 045200006944 | 19/02/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0070318 | DDK.I1.0647.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 962 | Nguyễn Quốc Bảo | 049202011039 | 02/09/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070220 | DDK.I1.0549.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 963 | Nguyễn Quốc Lâm | 048203005276 | 24/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070248 | DDK.I1.0577.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 964 | Nguyễn Tấn Thuận Hiếu | 051202005296 | 18/06/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070235 | DDK.I1.0564.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 965 | Nguyễn Tấn Vinh | 051202012449 | 15/11/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070410 | DDK.I1.0739.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 966 | Nguyễn Tăng Phi Long | 046202011966 | 21/04/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070252 | DDK.I1.0581.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 967 | Nguyễn Tất Thắng | 040201012269 | 24/01/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070391 | DDK.I1.0720.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 968 | Nguyễn Thạch Lam | 051202007032 | 15/09/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070356 | DDK.I1.0685.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 969 | Nguyễn Thanh Bình | 042202003402 | 11/12/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0070222 | DDK.I1.0551.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 970 | Nguyễn Thanh Hiếu | 049203012410 | 01/02/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070345 | DDK.I1.0674.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 971 | Nguyễn Thành Trung | 044202000251 | 29/06/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0070307 | DDK.I1.0636.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 972 | Nguyễn Thế Tân | 064202010853 | 01/11/2002 | Gia Lai | DND.I1.0070389 | DDK.I1.0718.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 973 | Nguyễn Thị Ánh | 042302006289 | 02/02/2002 | Hà Tĩnh | DND.I1.0070326 | DDK.I1.0655.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 974 | Nguyễn Thị Anh Nga | 051303004674 | 23/03/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070261 | DDK.I1.0590.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 975 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 046301006614 | 23/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070404 | DDK.I1.0733.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |