| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 951 | Nguyễn Hữu Thoại | 194627114 | 25/04/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0049156 | DDK.I1.2346.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 952 | Nguyễn Huy Hoàng | 046097012299 | 20/07/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048891 | DDK.I1.2081.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 953 | Nguyễn Huy Thông | 231294570 | 19/08/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049160 | DDK.I1.2350.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 954 | Nguyễn Ích Minh Hoàng | 191913856 | 07/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048892 | DDK.I1.2082.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 955 | Nguyễn Khánh Luật | 049201004487 | 02/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048981 | DDK.I1.2171.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 956 | Nguyễn Lê Quốc Anh | 048200004322 | 03/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048762 | DDK.I1.1952.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 957 | Nguyễn Mạnh Dũng | 048200004528 | 14/08/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048840 | DDK.I1.2030.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 958 | Nguyễn Mạnh Dũng | 040201017277 | 10/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048841 | DDK.I1.2031.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 959 | Nguyễn Mạnh Hoàng | 201833744 | 23/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0048893 | DDK.I1.2083.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 960 | Nguyễn Minh Bình | 052200002621 | 14/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0048779 | DDK.I1.1969.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 961 | Nguyễn Minh Chiến | 044201003873 | 05/07/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048787 | DDK.I1.1977.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 962 | Nguyễn Minh Chuyên | 066200009169 | 26/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0048793 | DDK.I1.1983.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 963 | Nguyễn Minh Hoàng | 042201005043 | 11/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048894 | DDK.I1.2084.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 964 | Nguyễn Minh Lực | 049201010573 | 04/04/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0048982 | DDK.I1.2172.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 965 | Nguyễn Minh Phong | 064200004596 | 07/05/2000 | Gia Lai | DND.I1.0049054 | DDK.I1.2244.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 966 | Nguyễn Minh Phúc | 212884947 | 03/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049060 | DDK.I1.2250.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 967 | Nguyễn Minh Thịnh | 201832013 | 01/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049150 | DDK.I1.2340.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 968 | Nguyễn Minh Trí | 052200013380 | 27/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0049199 | DDK.I1.2389.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 969 | Nguyễn Ngọc Đạt | 046200005425 | 03/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048808 | DDK.I1.1998.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 970 | Nguyễn Ngọc Phước | 048085007292 | 07/09/1985 | Đà Nẵng | DND.I1.0049066 | DDK.I1.2256.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 971 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 197403355 | 01/05/2001 | Quảng Trị | DND.I1.0049096 | DDK.I1.2286.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 972 | Nguyễn Ngọc Thuấn | 201817901 | 01/02/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049168 | DDK.I1.2358.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 973 | Nguyễn Ngọc Văn | 046200009382 | 08/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049240 | DDK.I1.2430.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 974 | Nguyễn Nhật Thịnh | 049201014326 | 18/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049151 | DDK.I1.2341.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 975 | Nguyễn Như Nhật Đức | 046201003073 | 06/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048829 | DDK.I1.2019.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |