| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 926 | Ngô Xuân Huy | 048202004226 | 12/04/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070352 | DDK.I1.0681.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 927 | Nguyễn Bá Quốc | 052202002596 | 25/11/2002 | Bình Định | DND.I1.0070382 | DDK.I1.0711.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 928 | Nguyễn Công Vương | 045203008223 | 30/04/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0070320 | DDK.I1.0649.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 929 | Nguyễn Đình Thuận | 046202005805 | 19/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070293 | DDK.I1.0622.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 930 | Nguyễn Đức Anh Trường | 048202000512 | 05/04/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0070403 | DDK.I1.0732.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 931 | Nguyễn Đức Hiếu | 048096008147 | 22/09/1996 | Đà Nẵng | DND.I1.0070234 | DDK.I1.0563.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 932 | Nguyễn Duy Quang | 068201004101 | 16/04/2001 | Lâm Đồng | DND.I1.0070271 | DDK.I1.0600.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 933 | Nguyễn Duy Tân | 048201003510 | 31/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070283 | DDK.I1.0612.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 934 | Nguyễn Hải Quân | 212847115 | 14/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070274 | DDK.I1.0603.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 935 | Nguyễn Hoàng Nam | 048203000453 | 27/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070366 | DDK.I1.0695.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 936 | Nguyễn Hoàng Quế Anh | 048302005200 | 22/03/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0070380 | DDK.I1.0709.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 937 | Nguyễn Hoàng Vũ | 051200004051 | 13/01/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070317 | DDK.I1.0646.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 938 | Nguyễn Hoàng Vỹ | 049202006101 | 06/02/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070321 | DDK.I1.0650.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 939 | Nguyễn Hồng Long | 049202000755 | 22/07/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070359 | DDK.I1.0688.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 940 | Nguyễn Hồng Trọng Hiếu | 051201001078 | 25/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070344 | DDK.I1.0673.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 941 | Nguyễn Hồng Vân | 049303012324 | 26/03/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070408 | DDK.I1.0737.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 942 | Nguyễn Hưng Thịnh | 062202005918 | 24/12/2002 | Kon Tum | DND.I1.0070393 | DDK.I1.0722.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 943 | Nguyễn Hương Giang | 048303007087 | 23/09/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070337 | DDK.I1.0666.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 944 | Nguyễn Hữu Đạt | 049098011544 | 06/07/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0070332 | DDK.I1.0661.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 945 | Nguyễn Hữu Duy Tùng | 049201005297 | 19/05/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070313 | DDK.I1.0642.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 946 | Nguyễn Hữu Khánh Huy | 046201000979 | 11/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070240 | DDK.I1.0569.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 947 | Nguyễn Hữu Minh Đức | 046203001211 | 24/08/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070365 | DDK.I1.0694.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 948 | Nguyễn Huỳnh Ngọc Thiện | 048201003702 | 12/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0070292 | DDK.I1.0621.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 949 | Nguyễn Kiên Thi | 051200008201 | 12/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070291 | DDK.I1.0620.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 950 | Nguyễn Kiều Trinh | 212890736 | 11/11/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070398 | DDK.I1.0727.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |