STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
926 Nguyễn Đình Huy 048201002995 08/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048925 DDK.I1.2115.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
927 Nguyễn Đình Lâm 045201005289 05/07/2001 Quảng Trị DND.I1.0048956 DDK.I1.2146.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
928 Nguyễn Đình Luật 212584517 20/01/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0048980 DDK.I1.2170.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
929 Nguyễn Đình Viên 049200011960 20/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0049244 DDK.I1.2434.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
930 Nguyễn Đoàn Ngọc Hà 049201008117 22/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0048852 DDK.I1.2042.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
931 Nguyễn Đức Anh 184455780 01/12/2002 Hà Tĩnh DND.I1.0048761 DDK.I1.1951.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
932 Nguyễn Đức Xuân Sơn 197393775 18/09/2001 Quảng Trị DND.I1.0049103 DDK.I1.2293.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
933 Nguyễn Duy Đức 066200020003 07/03/2000 Đắk Lắk DND.I1.0048828 DDK.I1.2018.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
934 Nguyễn Duy Hải Triều 187910955 13/11/2001 Nghệ An DND.I1.0049207 DDK.I1.2397.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
935 Nguyễn Duy Phúc 046201012139 04/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049058 DDK.I1.2248.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
936 Nguyễn Duy Phước 049200008812 20/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049064 DDK.I1.2254.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
937 Nguyễn Duy Toàn 201827169 08/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049188 DDK.I1.2378.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
938 Nguyễn Duy Trường 046201011130 04/03/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049214 DDK.I1.2404.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
939 Nguyễn Duy Vỹ 051201008167 10/12/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0049262 DDK.I1.2452.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
940 Nguyễn Hải 192030302 22/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048858 DDK.I1.2048.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
941 Nguyễn Hoài Hương 048301005896 30/11/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048917 DDK.I1.2107.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
942 Nguyễn Hoài Sơn 046201009491 14/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049104 DDK.I1.2294.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
943 Nguyễn Hoàng Hiệp 040200010026 10/02/2000 Nghệ An DND.I1.0048871 DDK.I1.2061.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
944 Nguyễn Hoàng Long 201817602 27/09/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048975 DDK.I1.2165.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
945 Nguyễn Hoàng Thiên 251211061 08/07/2001 Lâm Đồng DND.I1.0049142 DDK.I1.2332.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
946 Nguyễn Hoàng Việt 042201003748 02/03/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0049245 DDK.I1.2435.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
947 Nguyễn Hưng Phước 191910862 20/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049065 DDK.I1.2255.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
948 Nguyễn Hữu Huy 048200006198 30/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0048926 DDK.I1.2116.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
949 Nguyễn Hữu Phúc 201796100 05/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049059 DDK.I1.2249.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
950 Nguyễn Hữu Phúc Nam 201777626 23/05/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049001 DDK.I1.2191.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản