| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Lê Anh Đức | 042201004982 | 10/04/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0070230 | DDK.I1.0559.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 902 | Lê Công Luận | 045202005955 | 07/07/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0070361 | DDK.I1.0690.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 903 | Lê Đỗ Nhật Hoàng | 049303011388 | 13/05/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070237 | DDK.I1.0566.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 904 | Lê Đức Anh | 045202002362 | 27/09/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0070217 | DDK.I1.0546.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 905 | Lê Đức Quyền | 044202003624 | 16/10/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0070277 | DDK.I1.0606.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 906 | Lê Hoàng Minh Quốc | 046201000246 | 23/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070381 | DDK.I1.0710.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 907 | Lê Hoàng Vũ | 066096004202 | 06/08/1996 | Đắk Lắk | DND.I1.0070316 | DDK.I1.0645.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 908 | Lê Khắc Thăng | 046202006193 | 15/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070390 | DDK.I1.0719.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 909 | Lê Nguyễn Hữu Phúc | 052204017046 | 24/10/2004 | Bình Định | DND.I1.0070374 | DDK.I1.0703.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 910 | Lê Thành Trung | 046203001444 | 31/03/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070306 | DDK.I1.0635.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 911 | Lê Thị Minh | 049303002811 | 05/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070254 | DDK.I1.0583.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 912 | Lê Thị Như Mộng | 046301006007 | 05/06/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070257 | DDK.I1.0586.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 913 | Lê Thị Thùy Linh | 046302009381 | 13/07/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070251 | DDK.I1.0580.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 914 | Lê Trần Hà My | 049300005734 | 13/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0070258 | DDK.I1.0587.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 915 | Lê Trịnh Vĩnh Trung | 051203001514 | 08/12/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070400 | DDK.I1.0729.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 916 | Lê Trọng Phước | 046201003748 | 23/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070375 | DDK.I1.0704.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 917 | Lê Văn Hoàng | 046201010622 | 04/09/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070347 | DDK.I1.0676.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 918 | Lê Văn Minh | 075202021802 | 08/08/2002 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0070363 | DDK.I1.0692.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 919 | Lê Việt Bảo Hàn | 048302002947 | 05/09/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0070340 | DDK.I1.0669.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 920 | Ngô Bá Thế | 042200009741 | 03/02/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0070290 | DDK.I1.0619.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 921 | Ngô Hồng Quân | 051202004275 | 26/03/2002 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070273 | DDK.I1.0602.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 922 | Ngô Nguyễn Như Quỳnh | 049303013447 | 19/12/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070278 | DDK.I1.0607.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 923 | Ngô Thành Tiến | 051201006624 | 10/03/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0070297 | DDK.I1.0626.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 924 | Ngô Trí Hiếu | 040201010469 | 11/02/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070343 | DDK.I1.0672.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 925 | Ngô Xuân Bình | 046202006866 | 25/05/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070221 | DDK.I1.0550.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |