STT Họ tên CMND/CCCD/Hộ chiếu Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
901 Ngô Minh Hải 044201003175 24/11/2001 Quảng Bình DND.I1.0048857 DDK.I1.2047.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
902 Ngô Ngọc Tài 049099014408 27/01/1999 Quảng Nam DND.I1.0049108 DDK.I1.2298.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
903 Ngô Quốc Hiếu 049201013542 18/06/2001 Quảng Nam DND.I1.0048875 DDK.I1.2065.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
904 Ngô Thành Tài 048201006572 23/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049109 DDK.I1.2299.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
905 Ngô Thị Thu Đông 049300008774 04/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0048823 DDK.I1.2013.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
906 Ngô Thị Thu Thủy 201806951 27/03/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049172 DDK.I1.2362.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
907 Ngô Tiến Vũ 201854469 08/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049254 DDK.I1.2444.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
908 Ngô Văn Thắng 046200006771 31/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049122 DDK.I1.2312.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
909 Nguyễn Anh Tuấn 049200013169 12/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0049222 DDK.I1.2412.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
910 Nguyễn Bá Khánh 042203003655 03/04/2003 Hà Tĩnh DND.I1.0048937 DDK.I1.2127.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
911 Nguyễn Bá Tịnh 064200010097 30/09/2000 Bình Định DND.I1.0049187 DDK.I1.2377.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
912 Nguyễn Bảo Long 225765332 31/10/2000 Khánh Hòa DND.I1.0048973 DDK.I1.2163.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
913 Nguyễn Công Minh 187609824 30/03/1998 Nghệ An DND.I1.0048994 DDK.I1.2184.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
914 Nguyễn Công Minh 044201004419 15/09/2001 Quảng Bình DND.I1.0048993 DDK.I1.2183.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
915 Nguyễn Công Thông 048200003279 28/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049159 DDK.I1.2349.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
916 Nguyễn Cửu Long 046201007458 10/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048974 DDK.I1.2164.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
917 Nguyễn Đắc Hùng Phú 046200003123 05/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049056 DDK.I1.2246.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
918 Nguyễn Đại Bằng 187809471 18/10/1999 Nghệ An DND.I1.0048771 DDK.I1.1961.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
919 Nguyễn Đại Phi Lâm 049201007944 20/07/2001 Quảng Nam DND.I1.0048955 DDK.I1.2145.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
920 Nguyễn Đăng Bảo Đức 192033937 12/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048827 DDK.I1.2017.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
921 Nguyễn Đăng Đức Bảo 192033723 12/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0048776 DDK.I1.1966.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
922 Nguyễn Đặng Hương Giang 048301004153 06/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0048847 DDK.I1.2037.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
923 Nguyễn Đăng Phi Thuần 046201003153 23/02/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049169 DDK.I1.2359.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
924 Nguyễn Đăng Quang 046201009852 19/07/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049077 DDK.I1.2267.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
925 Nguyễn Đình Hiếu 044202000920 25/09/2002 Quảng Bình DND.I1.0048876 DDK.I1.2066.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản