| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 876 | Doãn Hồng Đức | 040201009074 | 11/11/2001 | Nghệ An | DND.I1.0070229 | DDK.I1.0558.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 877 | Đoàn Ngọc Chí Công | 066202013882 | 26/11/2002 | Đắk Lắk | DND.I1.0070225 | DDK.I1.0554.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 878 | Đoàn Trung Hiếu | 049201015202 | 05/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070233 | DDK.I1.0562.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 879 | Đồng Thị Ngọc Quỳnh | 046302000817 | 20/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070385 | DDK.I1.0714.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 880 | Dương Anh Tuấn | 046098009580 | 29/06/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070312 | DDK.I1.0641.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 881 | Dương Văn Tuyên | 038201016682 | 12/10/2001 | Thanh Hóa | DND.I1.0070406 | DDK.I1.0735.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 882 | Giang Thanh Tâm | 068301011426 | 25/11/2001 | Lâm Đồng | DND.I1.0070282 | DDK.I1.0611.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 883 | Hà Lê Bảo Nghi | 046303002091 | 04/08/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070369 | DDK.I1.0698.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 884 | Hà Vũ Bảo | 056202002660 | 24/11/2002 | Khánh Hòa | DND.I1.0070328 | DDK.I1.0657.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 885 | Hồ Đăng Hùng | 040200008975 | 02/04/2000 | Nghệ An | DND.I1.0070239 | DDK.I1.0568.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 886 | Hồ Ngọc Quân | 049203012894 | 04/05/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070272 | DDK.I1.0601.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 887 | Hồ Vương Thị Thanh Vân | 048302004314 | 25/12/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0070407 | DDK.I1.0736.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 888 | Hoàng Anh Trường | 040202016512 | 17/04/2002 | Nghệ An | DND.I1.0070402 | DDK.I1.0731.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 889 | Hoàng Gia Hân | 048303001331 | 24/08/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0070231 | DDK.I1.0560.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 890 | Hoàng Hữu Lễ | 046201006226 | 16/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070249 | DDK.I1.0578.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 891 | Hoàng Tuấn Anh | 046202005072 | 22/11/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070216 | DDK.I1.0545.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 892 | Hoàng Xuân Hiệp | 046202007968 | 02/01/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070342 | DDK.I1.0671.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 893 | Huỳnh Đỗ Quang Vinh | 049203008379 | 22/07/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070409 | DDK.I1.0738.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 894 | Huỳnh Đức Vỹ | 048200007875 | 08/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0070411 | DDK.I1.0740.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 895 | Huỳnh Minh Thạnh | 049201001428 | 03/07/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0070286 | DDK.I1.0615.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 896 | Huỳnh Thị Ngọc Anh | 049303013583 | 03/11/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0070324 | DDK.I1.0653.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 897 | Huỳnh Thị Thu Giang | 049302008100 | 01/06/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0070336 | DDK.I1.0665.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 898 | Huỳnh Tiến Việt | 046202011423 | 12/12/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0070314 | DDK.I1.0643.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 899 | Huỳnh Văn Chiến | 049099014539 | 19/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0070223 | DDK.I1.0552.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 900 | Huỳnh Văn Thanh | 049089013505 | 27/08/1989 | Quảng Nam | DND.I1.0070284 | DDK.I1.0613.24 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |