| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 876 | Bùi Thanh Trường | 241772973 | 01/10/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0049213 | DDK.I1.2403.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 877 | Bùi Văn Sáng | 187688366 | 26/07/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049099 | DDK.I1.2289.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 878 | Bùi Văn Thanh | 049200012568 | 22/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049129 | DDK.I1.2319.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 879 | Cái Văn Cường | 046200011521 | 29/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048798 | DDK.I1.1988.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 880 | Cao Bùi Huy | 049200011809 | 21/03/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0048918 | DDK.I1.2108.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 881 | Cao Hoàng Đạt | 049099005670 | 12/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0048807 | DDK.I1.1997.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 882 | Cáp Ngọc Vũ | 045200009117 | 18/08/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049251 | DDK.I1.2441.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 883 | Cáp Thị Thu Hương | 197481702 | 09/08/2002 | Quảng Trị | DND.I1.0048915 | DDK.I1.2105.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 884 | Chế Nam Hoàng | 191916793 | 24/03/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048887 | DDK.I1.2077.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 885 | Chung Vĩnh Khiêm | 212862454 | 29/10/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0048940 | DDK.I1.2130.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 886 | Đặng Anh Dũng | 040200027156 | 16/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0048835 | DDK.I1.2025.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 887 | Đặng Công Nga | 049201003122 | 25/03/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049005 | DDK.I1.2195.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 888 | Đặng Đình Bắc | 042201009761 | 01/01/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048769 | DDK.I1.1959.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 889 | Đặng Hữu Nhật Thanh | 046201008539 | 05/04/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049130 | DDK.I1.2320.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 890 | Đặng Hữu Quốc | 049200013227 | 20/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049082 | DDK.I1.2272.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 891 | Đặng Ngọc Quốc Bảo | 046200008175 | 09/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048772 | DDK.I1.1962.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 892 | Đặng Phạm Thủy Tuyền | 051301009040 | 01/06/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049231 | DDK.I1.2421.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 893 | Đặng Thành Nghĩa | 051200006009 | 22/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049012 | DDK.I1.2202.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 894 | Đặng Thị Ánh Huyền | 046301011611 | 22/12/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048930 | DDK.I1.2120.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 895 | Đặng Văn Cường | 042201001454 | 04/11/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048799 | DDK.I1.1989.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 896 | Đặng Văn Nghĩa | 046201003551 | 17/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049013 | DDK.I1.2203.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 897 | Đặng Văn Nguyên | 046201004106 | 29/01/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049019 | DDK.I1.2209.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 898 | Đặng Vũ Linh | 044092015829 | 07/05/1992 | Quảng Bình | DND.I1.0048960 | DDK.I1.2150.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 899 | Đặng Xuân Thanh | 206374347 | 08/06/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049131 | DDK.I1.2321.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 900 | Đào Duy Nghĩa | 048201007056 | 15/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049014 | DDK.I1.2204.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |