| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 876 | Lê Văn Hiếu | 044201009191 | 19/05/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0048874 | DDK.I1.2064.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 877 | Lê Văn Hóa | 045097004815 | 27/02/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0048884 | DDK.I1.2074.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 878 | Lê Văn Huy | 046201005173 | 22/11/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048923 | DDK.I1.2113.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 879 | Lê Văn Lưu | 046099000429 | 22/02/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048985 | DDK.I1.2175.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 880 | Lê Văn Mẫn | 046200012717 | 20/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048991 | DDK.I1.2181.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 881 | Lê Văn Nhựt | 048201000411 | 30/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049045 | DDK.I1.2235.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 882 | Lê Văn Quốc | 046201010499 | 12/10/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049085 | DDK.I1.2275.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 883 | Lê Văn Quý | 066200010207 | 19/05/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0049089 | DDK.I1.2279.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 884 | Lê Văn Thiện | 046200002667 | 03/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049143 | DDK.I1.2333.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 885 | Lê Văn Thịnh | 212486187 | 18/08/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049149 | DDK.I1.2339.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 886 | Lê Văn Tưởng | 049201008797 | 25/06/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049229 | DDK.I1.2419.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 887 | Lê Vũ Hoài Nam | 048201007315 | 23/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049000 | DDK.I1.2190.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 888 | Lê Xuân Mừng | 046201006754 | 05/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048998 | DDK.I1.2188.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 889 | Lê Xuân Thuận | 049200000728 | 21/02/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049170 | DDK.I1.2360.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 890 | Lương Duy Thạch | 046200000325 | 17/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049116 | DDK.I1.2306.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 891 | Lương Thanh Thắng | 048200000414 | 27/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049121 | DDK.I1.2311.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 892 | Lương Văn Dũng | 046200004776 | 30/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0048839 | DDK.I1.2029.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 893 | Lưu Thanh Bình | 184418645 | 24/08/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0048778 | DDK.I1.1968.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 894 | Lý Đăng Quang | 044201004221 | 23/05/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049076 | DDK.I1.2266.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 895 | Lý Thị Hằng Nga | 197432264 | 15/07/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049007 | DDK.I1.2197.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 896 | Lý Trang | 048200000436 | 27/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049194 | DDK.I1.2384.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 897 | Mai Hoàng Nguyên | 064201009439 | 06/09/2001 | Gia Lai | DND.I1.0049020 | DDK.I1.2210.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 898 | Mai Vũ Thiên | 049086012427 | 05/03/1986 | Quảng Nam | DND.I1.0049141 | DDK.I1.2331.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 899 | Ngô Đức Huy | 201827757 | 22/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0048924 | DDK.I1.2114.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 900 | Ngô Đức Trọng | 215563874 | 07/02/2000 | Bình Định | DND.I1.0049209 | DDK.I1.2399.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |